| [AUS WPL-9] Spring Hills FC (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 2 | 13 | 27 | 35 | 26 | 9 | 34.8% |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | 14 | 11 | 36.4% |
| Sân Khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 15 | 20 | 12 | 9 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | 6 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 23 | 5 | 7 | 11 | 14 | 24 | 22 | 11 | 21.7% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 6 | 9 | 11 | 12 | 18.2% |
| Sân Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 8 | 15 | 11 | 10 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 6 | 6 | 33.3% | |
| [AUS WPL-7] Nữ Alamein | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 3 | 9 | 28 | 25 | 36 | 7 | 47.8% |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 15 | 8 | 22 | 6 | 63.6% |
| Sân Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 17 | 14 | 7 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 14 | 9 | 36 | 6 | 43.5% |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 3 | 18 | 8 | 45.5% |
| Sân Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 7 | 6 | 18 | 3 | 41.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 9 | 33.3% | |
| Spring Hills FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS WPL | Nữ Alamein | 1-0 (1-0) | Spring Hills FC (W) | 2-4(1-2) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-0) | Nữ Alamein | 4-4(1-2) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Alamein | 0-0 (0-0) | Spring Hills FC (W) | 2-4(0-2) | H | ||||||||||
| Spring Hills FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS WPL | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-1 (2-1) | Spring Hills FC (W) | 6-3(2-0) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Boroondara Eagles | 2-1 (2-0) | Spring Hills FC (W) | 7-6(3-2) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-1) | Nữ Box Hill | 2-8(2-4) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ South Melbourne | 1-0 (1-0) | Spring Hills FC (W) | 4-0(2-0) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Spring Hills FC (W) | 1-0 (1-0) | Nữ Heidelberg Utd | 0-6(0-4) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Preston Lions | 0-1 (0-1) | Spring Hills FC (W) | 4-4(2-3) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | 3-1(2-1) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Essendon Royals (W) | 2-1 (1-1) | Spring Hills FC (W) | 9-1(4-1) | B | ||||||||||
| AUS VWC | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-1) | Nữ FC Bulleen Lions | 2-5(1-2) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Spring Hills FC (W) | 1-1 (1-1) | Melbourne City Youth(W) | 6-5(4-3) | H | ||||||||||
| Nữ Alamein | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| AUS WPL | Nữ Alamein | 0-1 (0-0) | Nữ Boroondara Eagles | 7-0(4-0) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Box Hill | 2-0 (1-0) | Nữ Alamein | 5-3(5-1) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Alamein | 1-1 (0-0) | Nữ South Melbourne | 2-2 | H | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Heidelberg Utd | 1-2 (0-1) | Nữ Alamein | 4-2(0-2) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Alamein | 2-0 (2-0) | Nữ Preston Lions | 3-5(2-0) | T | ||||||||||
| AUS VWC | Nữ Alamein | 0-0 (0-0) | Essendon Royals (W) | - | H | ||||||||||
| AUS WPL | Bentleigh Greens (W) | 1-1 (1-1) | Nữ Alamein | 5-2(2-1) | H | ||||||||||
| AUS WPL | Essendon Royals (W) | 2-0 (0-0) | Nữ Alamein | 4-6(1-4) | B | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Alamein | 2-1 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | 6-2(2-0) | T | ||||||||||
| AUS WPL | Nữ Alamein | 3-0 (0-0) | Nữ Keilor Park | 2-3(1-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AUS WPL | Khách | Nữ FC Bulleen Lions | 7 Ngày | |
| AUS WPL | Chủ | Avondale FC (W) | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AUS WPL | Khách | Melbourne Victory FC Youth(W) | 7 Ngày | |
| AUS WPL | Chủ | Nữ FC Bulleen Lions | 16 Ngày |