| [FRA D3-2] Thionville FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 100.0% | |
| [FRA D3-1] Caen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 100.0% | |
| Thionville FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Thionville FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FRA D3 | Aubagne | 0-3 (0-1) | Thionville FC | 1-4(0-2) | T | ||||||||||
| INT CF | Saarbrucken | 2-1 (1-1) | Thionville FC | - | B | ||||||||||
| INT CF | Thionville FC | 1-1 (0-0) | Avenir Beggen | - | H | ||||||||||
| INT CF | Thionville FC | 1-1 (0-0) | ST Maur Lusitanos | - | H | ||||||||||
| INT CF | Racing Union Luxemburg | 2-2 (2-1) | Thionville FC | - | H | ||||||||||
| INT CF | Thionville FC | 2-2 (0-2) | Nancy | - | H | ||||||||||
| INT CF | Progres Niedercorn | 0-5 (0-2) | Thionville FC | - | T | ||||||||||
| INT CF | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Thionville FC | - | T | ||||||||||
| FRA D4 | Thionville FC | 0-4 (0-0) | FC Chambly | 3-1(0-1) | B | ||||||||||
| FRA D4 | Bastia Borgo | 3-0 (3-0) | Thionville FC | - | B | ||||||||||
| Caen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FRA D3 | Caen | 4-0 (2-0) | Valenciennes US | 0-5 | T | ||||||||||
| INT CF | Caen | 1-1 (0-1) | Dieppe | 5-2(3-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Caen | 4-1 (1-0) | Al-Wakra | 3-6(1-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Caen | 4-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | 7-4(4-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Caen | 3-4 (0-3) | Paris 13 Atletico | 5-4(2-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Stade Rennais FC | 1-2 (1-0) | Caen | 5-4(3-3) | T | ||||||||||
| FRA D3 | Aubagne | 3-1 (1-0) | Caen | 3-2(3-2) | B | ||||||||||
| FRA D3 | Caen | 0-0 (0-0) | Concarneau | 4-3(3-1) | H | ||||||||||
| FRA D3 | Caen | 3-0 (2-0) | Villefranche | 9-1(6-0) | T | ||||||||||
| FRA D3 | Bourg Peronnas | 0-2 (0-1) | Caen | 4-4(2-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| FRA D3 | Khách | Bourg Peronnas | 6 Ngày | |
| FRA D3 | Chủ | Paris 13 Atletico | 15 Ngày | |
| FRA D3 | Khách | Concarneau | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| FRA D3 | Chủ | Aubagne | 6 Ngày | |
| FRA D3 | Chủ | Bastia | 15 Ngày | |
| FRA D3 | Khách | Bourg Peronnas | 22 Ngày |