| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaya FC (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Phnom Penh Crown (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | TSL FC (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | llbirs (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TSL FC (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Phnom Penh Crown (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| TSL FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| TSL FC (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HK WPR | TSL FC (W) | 0-0 (0-0) | Kitchee (W) | 3-3(1-2) | H | ||||||||||
| HK WPR | TSL FC (W) | 2-1 (1-0) | Citizen AA (W) | 7-3(3-2) | T | ||||||||||
| HK WPR | TSL FC (W) | 3-0 (1-0) | Nữ Shatin | 10-0(8-0) | T | ||||||||||
| HK WPR | Nữ Shatin | 1-1 (0-1) | TSL FC (W) | 6-7(4-4) | H | ||||||||||
| HK WPR | Nữ Shatin | 0-3 (0-1) | TSL FC (W) | 0-3(0-3) | T | ||||||||||
| HK WPR | Kitchee (W) | 1-0 (0-0) | TSL FC (W) | 4-1(3-0) | B | ||||||||||
| HK WPR | TSL FC (W) | 2-0 (2-0) | Nữ Shatin | 3-3(1-2) | T | ||||||||||
| Phnom Penh Crown (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| CWFL | Siem Reap (W) | 0-1 (0-1) | Phnom Penh Crown (W) | 2-5(0-5) | T | ||||||||||
| CWFL | Visakha FC (W) | 1-4 (1-3) | Phnom Penh Crown (W) | 4-6(0-4) | T | ||||||||||
| AFC C W | Kitchee SC (W) | 3-3 (2-1) | Phnom Penh Crown (W) | - | H | ||||||||||
| AFC C W | Phnom Penh Crown (W) | 0-1 (0-0) | East Bengal Club (W) | - | B | ||||||||||
| CWFL | Phnom Penh Crown (W) | 2-0 (2-0) | Visakha FC (W) | 5-4(2-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AFC C W | Khách | llbirs (W) | 3 Ngày | |
| AFC C W | Khách | Nữ Kaya FC | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| AFC C W | Chủ | Nữ Kaya FC | 3 Ngày | |
| AFC C W | Chủ | llbirs (W) | 6 Ngày |