| [BI PL-8] Muzinga FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 36 | 38 | 43 | 8 | 36.7% |
| Sân nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 20 | 18 | 11 | 26.7% |
| Sân Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 18 | 25 | 7 | 46.7% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 30 | 8 | 11 | 11 | 16 | 21 | 35 | 11 | 26.7% |
| Sân nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 6 | 12 | 14 | 12 | 20.0% |
| Sân Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 10 | 9 | 21 | 7 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 | 16.7% | |
| Never Give Up Academy | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Muzinga FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Muzinga FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BI PL | BG Green Farmers FC | 2-4 (2-1) | Muzinga FC | 0-1(0-1) | T | ||||||||||
| BI PL | Muzinga FC | 0-0 (0-0) | Kayanza Utd | - | H | ||||||||||
| Burundi Cup | Ngozi City FC | 4-0 (3-0) | Muzinga FC | - | B | ||||||||||
| Burundi Cup | Ngozi City FC | 0-3 (0-1) | Muzinga FC | 6-5(4-3) | T | ||||||||||
| BI PL | Garage FC | 1-2 (1-2) | Muzinga FC | - | T | ||||||||||
| Burundi Cup | Bumamuru | 0-4 (0-1) | Muzinga FC | 7-5(4-4) | T | ||||||||||
| BI PL | Muzinga FC | 0-3 (0-2) | BS Dynamic | 4-6(2-2) | B | ||||||||||
| BI PL | Aigle Noir | 4-1 (1-1) | Muzinga FC | - | B | ||||||||||
| BI PL | Flambeau du Centre | 1-1 (1-0) | Muzinga FC | 2-1(2-1) | H | ||||||||||
| BI PL | Muzinga FC | 2-2 (1-2) | Bumamuru | - | H | ||||||||||
| Never Give Up Academy | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Khách | Le Messager Ngozi | 9 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Panthere Noir | 16 Ngày | |
| BI PL | Khách | Musongati FC | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Khách | Romania Inter Star | 7 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Le Messager Ngozi | 14 Ngày | |
| BI PL | Khách | Panthere Noir | 22 Ngày |