| [BI PL-5] Rukinzo FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 8 | 8 | 49 | 28 | 50 | 5 | 46.7% |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 12 | 25 | 5 | 46.7% |
| Sân Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 16 | 25 | 5 | 46.7% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 30 | 9 | 12 | 9 | 20 | 17 | 39 | 8 | 30.0% |
| Sân nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 7 | 7 | 18 | 10 | 26.7% |
| Sân Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 10 | 21 | 5 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 9 | 33.3% | |
| Panthere Noir | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Rukinzo FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Rukinzo FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Aigle Noir | 1-1 (1-0) | Rukinzo FC | 5-3(3-1) | H | ||||||||||
| Burundi Cup | Aigle Noir | 0-1 (0-0) | Rukinzo FC | 2-5(1-2) | T | ||||||||||
| BI PL | Rukinzo FC | 1-1 (0-0) | Flambeau du Centre | - | H | ||||||||||
| Burundi Cup | Ngozi City FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | H | ||||||||||
| Burundi Cup | Rukinzo FC | 1-0 (0-0) | Ngozi City FC | - | T | ||||||||||
| BI PL | Bumamuru | 0-4 (0-1) | Rukinzo FC | 2-7(2-3) | T | ||||||||||
| Burundi Cup | Rukinzo FC | 4-1 (1-0) | Rocky City Nyanza | 6-4(4-2) | T | ||||||||||
| Burundi Cup | Rocky City Nyanza | 0-7 (0-0) | Rukinzo FC | - | T | ||||||||||
| BI PL | Rukinzo FC | 4-2 (1-1) | Ngozi City FC | 3-3(0-1) | T | ||||||||||
| BI PL | Romania Inter Star | 2-2 (2-2) | Rukinzo FC | 7-6(2-3) | H | ||||||||||
| Panthere Noir | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Khách | Musongati FC | 5 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Olympique Star | 16 Ngày | |
| CAF Cup | Khách | Maritzburg United | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | Chủ | Bumamuru | 8 Ngày | |
| BI PL | Khách | Muzinga FC | 16 Ngày | |
| BI PL | Chủ | Never Give Up Academy | 22 Ngày |