| Terceiro Milenio U20 | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Taubate (Youth) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Terceiro Milenio U20 | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Terceiro Milenio U20 | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BRA CPY | Terceiro Milenio U20 | 0-0 (0-0) | DS Sports U20 | 8-6(5-1) | H | ||||||||||
| BRA CPY | Nacional AC SP(Trẻ) | 1-0 (1-0) | Terceiro Milenio U20 | 8-3(2-2) | B | ||||||||||
| BRA CPY | Terceiro Milenio U20 | 2-1 (0-1) | AD Centro Olimpico SP U20 | 5-4(4-0) | T | ||||||||||
| BRA CPY | DS Sports U20 | 0-0 (0-0) | Terceiro Milenio U20 | 3-3(0-1) | H | ||||||||||
| Taubate (Youth) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BRA CPY | Taubate (Youth) | 1-0 (0-0) | Guarantingueta U20 | 6-5(3-1) | T | ||||||||||
| BRA CPY | Sao Jose AP (Trẻ) | 2-4 (0-2) | Taubate (Youth) | 6-3(4-0) | T | ||||||||||
| BRA CPY | Pinda Ferrov SP Youth | 1-3 (0-1) | Taubate (Youth) | 6-2(4-1) | T | ||||||||||
| BRA CPY | Taubate (Youth) | 1-1 (0-0) | Primeira Camisa (Trẻ) | 4-5(3-1) | H | ||||||||||
| BRA CPY | Taubate (Youth) | 3-1 (3-1) | Sao Jose AP (Trẻ) | 5-4(4-1) | T | ||||||||||
| CSP YC | Taubate (Youth) | 0-5 (0-2) | Botafogo RJ(Trẻ) | 1-7(1-4) | B | ||||||||||
| CSP YC | Taubate (Youth) | 1-2 (1-2) | Aguia de Maraba U20 | 6-0(3-0) | B | ||||||||||
| CSP YC | Taubate (Youth) | 2-0 (1-0) | Estrela de Marco Youth | 5-8(3-6) | T | ||||||||||
| BRA CPY | Taubate (Youth) | 2-1 (0-1) | Sfera Youth | 2-7(0-5) | T | ||||||||||
| BRA CPY | SC Aguai SP Youth | 1-0 (1-0) | Taubate (Youth) | 7-5(3-2) | B | ||||||||||