| [GER WD1-8] Nữ SC Freiburg | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 4 | 12 | 44 | 46 | 34 | 8 | 38.5% |
| Sân nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 27 | 21 | 23 | 6 | 53.8% |
| Sân Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 17 | 25 | 11 | 11 | 23.1% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 9 | 6 | 11 | 17 | 19 | 33 | 10 | 34.6% |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 10 | 16 | 10 | 30.8% |
| Sân Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 8 | 9 | 17 | 7 | 38.5% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 16.7% | |
| [GER WD2-1] VfB Stuttgart (W) | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 7 | 2 | 81 | 33 | 58 | 1 | 65.4% |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 45 | 18 | 32 | 1 | 76.9% |
| Sân Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 36 | 15 | 26 | 2 | 53.8% |
| 6 trận gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 3 | 16 | 83.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 14 | 9 | 3 | 36 | 16 | 51 | 2 | 53.8% |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 18 | 7 | 27 | 3 | 61.5% |
| Sân Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 18 | 9 | 24 | 2 | 46.2% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | 14 | 66.7% | |
| Nữ SC Freiburg | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Nữ SC Freiburg | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Nữ SC Freiburg | 2-1 (0-1) | Nữ Nurnberg | 5-6(0-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Zurich Frauen | 0-7 (0-3) | Nữ SC Freiburg | 0-3(0-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ FC Luzern | 1-5 (1-2) | Nữ SC Freiburg | - | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Basel | 1-0 (1-0) | Nữ SC Freiburg | - | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ SG Essen-Schonebeck | 1-1 (0-0) | Nữ SC Freiburg | 12-6(6-3) | H | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ SC Freiburg | 2-4 (1-2) | Nữ Wolfsburg | 1-4(0-2) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Carl Zeiss Jena (W) | 1-5 (0-3) | Nữ SC Freiburg | 0-5(0-3) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Bayer Leverkusen | 4-1 (3-0) | Nữ SC Freiburg | 5-3(5-2) | B | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ SC Freiburg | 1-2 (1-2) | Nữ Hoffenheim | 7-9(2-6) | B | ||||||||||
| GER WD1 | RB Leipzig (W) | 2-0 (0-0) | Nữ SC Freiburg | 4-6(3-5) | B | ||||||||||
| VfB Stuttgart (W) | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Nữ Hoffenheim | 2-1 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | B | ||||||||||
| INT CF | VfB Stuttgart (W) | 6-0 (4-0) | SpVgg Greuther Furth (W) | - | T | ||||||||||
| INT CF | 1.FSV Mainz 05 (W) | 1-2 (0-0) | VfB Stuttgart (W) | - | T | ||||||||||
| GER WD2 | Nữ SC Sand | 2-2 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | H | ||||||||||
| GER WD2 | VfB Stuttgart (W) | 4-1 (3-1) | Wolfsburg II (W) | - | T | ||||||||||
| GER WD2 | Nữ VfL Bochum | 0-2 (0-0) | VfB Stuttgart (W) | - | T | ||||||||||
| GER WD2 | VfB Stuttgart (W) | 2-0 (1-0) | Nữ SV Meppen | - | T | ||||||||||
| GER WD2 | Warbeyen (W) | 0-4 (0-3) | VfB Stuttgart (W) | - | T | ||||||||||
| GER WD2 | Nữ Turbine Potsdam | 0-3 (0-3) | VfB Stuttgart (W) | - | T | ||||||||||
| GER WD2 | VfB Stuttgart (W) | 2-4 (0-1) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | Khách | Nữ Hamburger | 9 Ngày | |
| GER WD1 | Chủ | Nữ Union Berlin | 16 Ngày | |
| GER WD1 | Khách | Nữ Bayern Munich | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | Khách | Nữ Hoffenheim | 9 Ngày | |
| GER WD1 | Chủ | Nữ Hamburger | 16 Ngày | |
| GER WD1 | Khách | Nữ Nurnberg | 23 Ngày |