| [GER WD1-4] Nữ Hoffenheim | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 14 | 4 | 8 | 48 | 30 | 46 | 4 | 53.8% |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 25 | 17 | 21 | 7 | 46.2% |
| Sân Khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 23 | 13 | 25 | 3 | 61.5% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 14 | 9 | 3 | 23 | 8 | 51 | 2 | 53.8% |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 10 | 4 | 22 | 5 | 38.5% |
| Sân Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 4 | 29 | 2 | 69.2% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | 14 | 66.7% | |
| [BPL (W)-3] Nữ Club Brugge | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 41 | 30 | 34 | 3 | 47.6% |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 16 | 17 | 3 | 45.5% |
| Sân Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 14 | 17 | 3 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 21 | 7 | 11 | 3 | 22 | 10 | 32 | 4 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 7 | 6 | 12 | 5 | 18.2% |
| Sân Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 4 | 20 | 2 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | 9 | 33.3% | |
| Nữ Hoffenheim | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Nữ Hoffenheim | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Nữ Hoffenheim | 2-1 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Hoffenheim | 0-0 (0-0) | Nữ Nurnberg | 6-2(3-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Nữ Hoffenheim | 5-0 (3-0) | Nữ Young Boys | 6-2(2-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ SC Sand | 0-8 (0-5) | Nữ Hoffenheim | - | T | ||||||||||
| INT CF | Nữ Hoffenheim | 7-1 (2-1) | Nữ Karlsruher SC | - | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Hoffenheim | 0-0 (0-0) | RB Leipzig (W) | 5-5(1-1) | H | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Union Berlin | 0-2 (0-2) | Nữ Hoffenheim | 7-1(5-0) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Bayern Munich | 1-1 (0-1) | Nữ Hoffenheim | 10-2(2-0) | H | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ Hoffenheim | 6-2 (4-1) | Nữ Koln | 3-4(3-1) | T | ||||||||||
| GER WD1 | Nữ SC Freiburg | 1-2 (1-2) | Nữ Hoffenheim | 7-9(2-6) | T | ||||||||||
| Nữ Club Brugge | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| BPL (W) | Nữ Anderlecht | 1-1 (1-1) | Nữ Club Brugge | 4-3(2-1) | H | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Club Brugge | 0-2 (0-0) | Nữ Oud Heverlee Leuven | 3-4(3-2) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Club Brugge | 2-1 (1-0) | Nữ Standard Liege | 3-4(3-1) | T | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Standard Liege | 2-2 (1-2) | Nữ Club Brugge | 1-12(0-5) | H | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Oud Heverlee Leuven | 2-1 (2-0) | Nữ Club Brugge | 3-5(1-1) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Club Brugge | 0-2 (0-0) | Nữ Anderlecht | 2-4(2-1) | B | ||||||||||
| BEL WC | Nữ Club Brugge | 2-4 (0-2) | Nữ Anderlecht | 4-9(0-5) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Club Brugge | 0-3 (0-1) | Nữ Standard Liege | 7-1(7-0) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Oud Heverlee Leuven | 2-1 (1-1) | Nữ Club Brugge | 2-7(2-4) | B | ||||||||||
| BPL (W) | Nữ Club Brugge | 2-3 (1-1) | Nữ Anderlecht | 4-8(4-3) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | Chủ | VfB Stuttgart (W) | 9 Ngày | |
| GER WD1 | Khách | Nữ Koln | 16 Ngày | |
| GER WD1 | Chủ | Nữ Bayer Leverkusen | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| BPL (W) | Chủ | Nữ Standard Liege | 22 Ngày | |
| BPL (W) | Khách | Nữ Zulte Waregem | 29 Ngày | |
| BPL (W) | Chủ | Nữ KRC Genk | 36 Ngày |