Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atlanta United 4-1-4-1
4-3-3
New York Red Bulls
1
Hoyos L.
3
E.Báez
6
Junior Alonso
17
Diaz P.
55
Jacob T.
8
Muyumba T.
10
Almiron M.
28
W.Reilly
59
Miranchuk Al.
48
Sanchez C.
22
Picault F.
7
Cowell C.
16
Hall J.
11
Ruvalcaba J.
48
Donkor R.
15
Mehmeti A.
10
Forsberg E.
12
Nealis D.
2
Che J.
14
Julian Bazan
56
Dos Santos M.
34
Horvath E.
19
Sergi Santos
4
Enea Mihaj
7
Steven Alzate
35
Ajani Fortune
13
Eric Maxim Choupo-Moting
1
AJ Marcucci
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 3 | Bàn thua | 2.3 | 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 21.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 56% | 49.1% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Atlanta UnitedTỷ lệ ghi/mất bànNew York Red Bulls
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 17
- 10
- 15
- 15
- 15
- 21
- 10
- 22
- 17
- 16
- 16
- 17
- 17
- 8
- 18
- 30
- 5
- 21
- 21
- 12
- 19
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atlanta United ( 52 Trận) | New York Red Bulls ( 52 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 4 | 0 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 6 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-B | 3 | 11 | 6 | 10 |



Youtube
Tiktok