Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Feyenoord Rotterdam 4-3-3
4-2-3-1
Go Ahead Eagles
1
Ernst T.
35
Marmol M.
6
St. Juste J.
24
Kraaijeveld T.
26
G.Read
10
Valente L.
34
Vanhoutte C.
8
G.Zechiël
27
G.Diarra
9
Ueda A.
23
Hadj Moussa A.
9
Sigurdarson S. I.
10
Tengstedt S.
16
Edvardsen V.
17
Suray M.
21
Meulensteen M.
8
Linthorst E.
2
Sampsted A.
26
Dirksen J.
4
Kramer J.
5
James D.
22
Marsman N.
2
Bart Nieuwkoop
21
Anel Ahmedhodzic
7
Jakub Moder
5
Gijs Smal
4
Tsuyoshi Watanabe
15
Jordan Bos
3
Thomas Beelen
36
Jivayno Zinhagel
3
Gerrit Nauber
1
Kjetil Haug
15
Robbin Weijenberg
28
Pim Saathof
0
Tomas Galvez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3 | 2.4 | Bàn thắng | 2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 5.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 6 | 11.3 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 61.3% | 52.3% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Feyenoord RotterdamTỷ lệ ghi/mất bànGo Ahead Eagles
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 14
- 19
- 17
- 11
- 16
- 14
- 17
- 11
- 19
- 25
- 9
- 22
- 14
- 12
- 14
- 18
- 4
- 14
- 31
- 18
- 30
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Feyenoord Rotterdam ( 35 Trận) | Go Ahead Eagles ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 6 | 5 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 4 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok