Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Stade Reims 4-2-3-1
4-2-3-1
Dunkerque
1
6.5
T.Hülsmann
27
7.1
Guindo D.
22
6.2
S.Kotto
28
6.4
Elie N'Tamon
63
5.1
Zohouri A.
6
6.6
Leoni T.
87
7.0
Tia A.
9
6.7
Daramy M.
8
27.9
Y.Fofana
62
7.1
Kashi A.
99
6.5
Soumano S.
9
8.1
Thomas Robinet
93
6.2
A.Daho
10
7.7
Lebeau A.
11
6.2
Prutsev D.
29
7.8
Decherf M.
6
6.7
Morel J.
27
7.1
Linguet A.
26
7.5
Sangante O.
4
6.9
Lagae B.
22
6.3
Victor Mayela
16
5.4
Prevot M.
7
6.1
Tidiane Diarrassouba
10
5.9
Y.El Kachati
48
6.8
Gadou A.
21
6.3
Mambuku J.
44
Okwaro M.
12
Omeragic E.
5
0.0
Otomewo J.
77
Paris Q.
25
F.Atoen
7
6.8
Ayari K.
17
Dieng P. M.
21
Dziki Loussilaho L.
19
7.5
S.Keita
18
6.7
Massock T.
94
6.3
Mayilla E.
73
Moha
24
6.5
Vallier L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Stade Reims | Dunkerque | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-3 | ||||
| 90+7' |
|
3 - 3 Thomas Robinet | ||
| 90+4' |
|
S.Keita | ||
Otomewo J.
Tia A.
|
|
87' | ||
| S.Kotto |
|
85' | ||
| 85' |
|
Thomas Robinet | ||
| 77' |
|
Ayari K. | ||
Mambuku J.
Y.Fofana
|
|
76' | ||
| 76' |
|
Mayilla E.
Morel J.
|
||
| Zohouri A. |
|
74' | ||
| 72' |
|
3 - 2 S.Keita (Kiến tạo: Thomas Robinet) | ||
| Guindo D. |
|
63' | ||
Y.El Kachati
Kashi A.
|
|
62' | ||
Tidiane Diarrassouba
Soumano S.
|
|
62' | ||
| 61' |
|
S.Keita
Prutsev D.
|
||
| 61' |
|
Ayari K.
A.Daho
|
||
| 60' |
|
Vallier L.
Victor Mayela
|
||
| 60' |
|
Massock T.
Decherf M.
|
||
| Y.Fofana (Kiến tạo: Gadou A.) 3 - 1 |
|
55' | ||
| 52' |
|
Linguet A. | ||
| Y.Fofana (Kiến tạo: Kashi A.) 2 - 1 |
|
49' | ||
Gadou A.
Daramy M.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Tia A. (Kiến tạo: Guindo D.) 1 - 1 |
|
42' | ||
| 36' |
|
0 - 1 Lebeau A. (Kiến tạo: Decherf M.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 9
- 53 Tấn công 115
- 25 Tấn công nguy hiểm 58
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 292 Chuyền bóng 439
- 82% TL chuyền bóng thành công 87%
- 15 Phạm lỗi 11
- 5 Việt vị 0
- 2 Đánh đầu 0
- 6 Cứu thua 1
- 13 Tắc bóng 14
- 4 Rê bóng 3
- 14 Quả ném biên 26
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 15
- 7 Cắt bóng 3
- 5 Tạt bóng thành công 9
- 3 Kiến tạo 2
- 18 Chuyền dài 42
- 1.07 Expected Goals (xG) 2.19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5 | Phạt góc | 10 | 4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 18 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 58% | 60.8% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Stade ReimsTỷ lệ ghi/mất bànDunkerque
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 17
- 9
- 25
- 17
- 14
- 21
- 16
- 21
- 25
- 16
- 11
- 19
- 5
- 7
- 11
- 19
- 8
- 9
- 25
- 13
- 28
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Stade Reims ( 35 Trận) | Dunkerque ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 3 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 7 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok