Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Ruch Chorzow 4-5-1
4-4-2
Lechia Gdansk
44
Wrabel J.
3
Rando A.
17
Andrej Lukic
28
Lesniak Paduch N.
14
F.Wójcik
27
Laskowski K.
5
Mateusz Rosol
18
Shuma Nagamatsu
20
Szymon Szymanski
21
Patryk Szwedzik
95
Szczepan D.
8
Adkonis J.
9
M.glogowski
11
Mena C.
99
T.Neugebauer
33
Wojtowicz T.
17
Bambecki I.
19
Kopasek S.
40
Wojciech Madej
23
Ziolkowski A.
3
Danylo Malov
22
S.Weirauch
82
Bielecki J.
11
Cieslak S.
24
Komor A.
15
Konczkowski M.
7
Kristan J.
22
Lipinski K.
9
Max Pawlowski
88
Rostek K.
2
Wachowiak K.
31
Danielewski S.
37
Gorski B.
16
Kacper Gutowski
92
Kacper Rogoż
13
Shakh A.
90
Sonko B.
27
Szczerbinski M.
47
Zaborowski M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Ruch Chorzow | Lechia Gdansk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Max Pawlowski (Kiến tạo: Szymon Szymanski) 1 - 0 |
|
90+8' | ||
| 90' |
|
Szczepankiewicz B.
Bambecki I.
|
||
Rostek K.
Laskowski K.
|
|
84' | ||
Kristan J.
Mateusz Rosol
|
|
77' | ||
Max Pawlowski
Szczepan D.
|
|
77' | ||
| 74' |
|
Sonko B.
M.glogowski
|
||
Cieslak S.
Shuma Nagamatsu
|
|
66' | ||
| Szymon Szymanski |
|
47' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Lesniak Paduch N. |
|
10' | ||
| 7' |
|
M.glogowski | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 26 Sút bóng 12
- 8 Sút cầu môn 4
- 101 Tấn công 94
- 92 Tấn công nguy hiểm 69
- 18 Sút ngoài cầu môn 8
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 15 Phạm lỗi 12
- 25 Quả ném biên 13
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.7 | 1.3 | Bàn thua | 2.9 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 51% | 49% | Kiểm soát bóng | 55% |
Ruch ChorzowTỷ lệ ghi/mất bànLechia Gdansk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 14
- 18
- 17
- 18
- 14
- 7
- 17
- 20
- 20
- 10
- 24
- 6
- 18
- 23
- 12
- 20
- 16
- 23
- 12
- 9
- 16
- 15
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ruch Chorzow ( 37 Trận) | Lechia Gdansk ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 3 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 2 | 0 |



Youtube
Tiktok