Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
SCM Argesul Pitesti 4-3-3
3-4-3
Farul Constanta
34
6.8
Cabuz C.
2
6.3
Tofan C.
3
7.1
Sadriu L.
6
7.8
Tudose M.
26
7.0
D.Oancea
22
6.4
Rata V.
27
6.6
Sierra R.
16
6.1
I.Rădescu
99
7.1
Moldoveanu R.
11
6.3
Pirvu Y.
92
6.3
Luvambo T.
10
6.4
Sylvestre E.
19
5.9
A.Doicaru
20
7.0
Radaslavescu E.
22
6.7
Sirbu D.
23
7.4
Njike T.
70
6.1
Ahlinvi M.
3
5.6
V.Țicu
24
6.2
Sofyane Bouzamoucha
6
6.1
V.Dican
4
6.8
Gustavo Marins
12
6.3
Munteanu R.
69
7.0
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
4
E.Antoniou
96
6.7
Balaure S.
23
7.0
F.Borța
9
G.Charpentier
33
Craciun L.
20
6.8
Dulcea P.
15
Garutti
29
Gheorghe G.
7
Idowu M.
19
0.0
C.Micovschi
31
Serban M.
18
6.4
L.Banu
1
Buzbuchi A.
13
I.Cercel
33
Joao Ferreira
17
6.3
Larie I.
2
Maftei D.
99
Marincean R.
80
0.0
Nicolas Popescu
71
0.0
R.Tănasă
8
Vina I.
25
6.5
Vojtus J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| SCM Argesul Pitesti | Farul Constanta | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90' |
|
R.Tănasă
A.Doicaru
|
||
| 89' |
|
Nicolas Popescu
Radaslavescu E.
|
||
C.Micovschi
Moldoveanu R.
|
|
80' | ||
| 72' |
|
Larie I.
Sofyane Bouzamoucha
|
||
| 71' |
|
Vojtus J.
Sylvestre E.
|
||
| 66' |
|
L.Banu
Sirbu D.
|
||
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
Rata V.
|
|
66' | ||
Dulcea P.
Pirvu Y.
|
|
65' | ||
F.Borța
D.Oancea
|
|
46' | ||
Balaure S.
I.Rădescu
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Rata V. |
|
37' | ||
| 22' |
|
1 - 1 Radaslavescu E. (Kiến tạo: Sylvestre E.) | ||
| Moldoveanu R. (Kiến tạo: D.Oancea) 1 - 0 |
|
18' | ||
| 17' |
|
V.Dican (Card reviewed) | ||
| 15' |
|
V.Dican | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 4
- 131 Tấn công 83
- 53 Tấn công nguy hiểm 14
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Cản bóng 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 507 Chuyền bóng 416
- 82% TL chuyền bóng thành công 77%
- 8 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 8
- 6 Rê bóng 8
- 29 Quả ném biên 21
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 4 Cắt bóng 6
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 21
- 0.56 Expected Goals (xG) 0.45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 1.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0 | Bàn thua | 1.3 | 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.7 | 15 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 35.3% | Kiểm soát bóng | 49% | 47% | Kiểm soát bóng | 56% |
SCM Argesul PitestiTỷ lệ ghi/mất bànFarul Constanta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 2
- 9
- 9
- 25
- 25
- 6
- 12
- 10
- 20
- 19
- 17
- 10
- 22
- 9
- 24
- 25
- 13
- 16
- 19
- 25
- 15
- 38
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| SCM Argesul Pitesti ( 44 Trận) | Farul Constanta ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 8 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 5 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 3 | 6 | 3 | 8 |



Youtube
Tiktok