Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
Joel Torrance
18
Smith K.
9
Stephens A.
4
Cartwright I.
16
Maher B.
22
Williams M.
3
Stephens A.
10
Bennett H.
6
Ross Weaver
2
Stephens C.
7
Lloyd K.
34
Edwards R.
10
Winslade M.
5
Ieuan Hewitt
16
Dominic McGiveron
20
4
Mudimu A.
8
Taner Dogan
1
Alex Swindell
27
Yonsian F.
6
Sullivan D.
7
Thomas Bibby
8
Cadwallader M.
21
Edwards K.
17
Faux J.
51
15
Grogan N.
28
20
Pownall J.
2
Casey Bedford
31
9
Davies O.
18
Caio Hughes
14
Murtas F.
15
Thuso Nyoni
17
Jamie Reed
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Llandudno | Holywell | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Stephens C. 3 - 1 |
|
90+3' | ||
| Cadwallader M. 2 - 1 |
|
89' | ||
Leon Hughes
Williams M.
|
|
83' | ||
| 78' |
|
Murtas F.
Dominic McGiveron
|
||
| 78' |
|
Jamie Reed
Winslade M.
|
||
| 69' |
|
Davies O.
Yonsian F.
|
||
Faux J.
Ross Weaver
|
|
63' | ||
Edwards K.
Maher B.
|
|
62' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45+5' |
|
Sullivan D. | ||
| 44' |
|
1 - 1 Winslade M. | ||
| Williams M. |
|
39' | ||
Cadwallader M.
Bennett H.
|
|
36' | ||
| Smith K. 1 - 0 |
|
31' | ||
| 24' |
|
Caio Hughes
Sam Rickett
|
||
| Ross Weaver |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 21 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 4
- 72 Tấn công 57
- 49 Tấn công nguy hiểm 23
- 15 Sút ngoài cầu môn 7
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bàn thắng | 1 | 3.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 3.3 | 0.8 | Bàn thua | 2.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.5 | Phạt góc | 2.3 | 5.9 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 | 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 44% | 58.7% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
LlandudnoTỷ lệ ghi/mất bànHolywell
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 16
- 9
- 10
- 12
- 6
- 15
- 22
- 19
- 20
- 16
- 10
- 19
- 10
- 7
- 16
- 8
- 13
- 28
- 25
- 23
- 33
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Llandudno ( 2 Trận) | Holywell ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok