Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sporting CP 4-2-3-1
4-2-3-1
Vitoria Guimaraes
1
6.2
Silva R.
20
5.9
Araujo M.
25
6.5
Inacio G.
72
6.6
Quaresma E.
13
6.7
G.Vagiannidis
77
7.0
Doumbia I.
5
8.2
Altimira S.
58
7.5
Goncalves F.
17
5.8
Zalazar R.
10
7.5
Catamo G.
7
28.4
Ioannidis F.
24
6.8
Ndoye A.
7
6.6
Camara O.
20
8.0
Samu
11
6.6
Silva G.
8
6.6
Gonçalo Nogueira
16
5.8
Mukendi B.
2
5.9
Miguel Maga
4
6.1
Óscar Rivas
28
5.6
Thiago Balieiro
13
6.5
João Mendes
48
5.4
O.Zych
31
6.7
Luis Guilherme
97
6.4
Suarez L.
28
6.5
Derry J.
22
0.0
Fresneda I.
12
Virginia J.
50
Dias R.
55
Ba I.
6
Debast Z.
21
Pedro Lima
73
Felicissimo E.
4
Andersen S.
9
Rafael Nel
23
7.4
T.Strata
44
6.6
Doucet L.
17
6.6
Nogueira M.
56
6.5
Verdi S.
98
Lucas Furtado
22
J.Castillo
82
Dias F.
5
A.Sidibé
18
Arcanjo T.
6
M.Mitrović
29
Ouotro P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Sporting CP | Vitoria Guimaraes | |||
|---|---|---|---|---|
Fresneda I.
G.Vagiannidis
|
|
83' | ||
| 78' |
|
Silva G. | ||
| 77' |
|
Verdi S.
Gonçalo Nogueira
|
||
Derry J.
Ioannidis F.
|
|
75' | ||
| Quaresma E. |
|
71' | ||
| 69' |
|
3 - 2 Ndoye A. (Kiến tạo: T.Strata) | ||
Luis Guilherme
Catamo G.
|
|
66' | ||
Suarez L.
Goncalves F.
|
|
66' | ||
| 66' |
|
3 - 1 Samu (Kiến tạo: Nogueira M.) | ||
| 64' |
|
Nogueira M. | ||
| Catamo G. |
|
55' | ||
| 46' |
|
Doucet L.
Mukendi B.
|
||
| 46' |
|
T.Strata
Miguel Maga
|
||
| 46' |
|
Nogueira M.
Camara O.
|
||
| HT 3-0 | ||||
| Altimira S. (Kiến tạo: Ioannidis F.) 3 - 0 |
|
41' | ||
| 38' |
|
Óscar Rivas | ||
| 26' |
|
Thiago Balieiro | ||
| Altimira S. |
|
24' | ||
| Ioannidis F. (Kiến tạo: Catamo G.) 2 - 0 |
|
22' | ||
| Goncalves F. (Kiến tạo: Ioannidis F.) 1 - 0 |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 5 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 3
- 61 Tấn công 86
- 25 Tấn công nguy hiểm 29
- 0 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 2
- 18 Đá phạt trực tiếp 11
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 460 Chuyền bóng 353
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 11 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 0
- 6 Đánh đầu 1
- 9 Đánh đầu thành công 9
- 1 Cứu thua 0
- 4 Tắc bóng 12
- 7 Rê bóng 3
- 14 Quả ném biên 8
- 15 Tắc bóng thành công 26
- 11 Cắt bóng 5
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 3 Kiến tạo 2
- 22 Chuyền dài 19
- 1.12 Expected Goals (xG) 1.14
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1 | 3.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.7 | 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 6.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 | 12.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 54% | 58.2% | Kiểm soát bóng | 59.6% |
Sporting CPTỷ lệ ghi/mất bànVitoria Guimaraes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 16
- 16
- 9
- 21
- 6
- 14
- 15
- 8
- 9
- 16
- 14
- 17
- 3
- 19
- 25
- 17
- 16
- 19
- 23
- 23
- 45
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sporting CP ( 35 Trận) | Vitoria Guimaraes ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 7 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 1 | 7 |



Youtube
Tiktok