Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gornik Zabrze 4-3-3
4-2-3-1
Ferencvarosi TC
1
P.Schulze
64
Janza E.
20
Josema
26
Janicki R.
61
Sacek M.
8
Bernardo P.
66
M.Dietz
82
Urbanski K.
33
M.Khlan
11
Prekop E.
19
Peter
75
Joseph L.
16
Zachariassen K.
36
Kanichowsky G.
11
Bamidele Y.
17
Corbu M.
88
Rommens P.
14
Osvath A.
28
Raemaekers T.
4
Gomez M.
20
Cadu
90
Dibusz D.
4
Bochniewicz P.
28
Donio B.
7
Ikia Dimi Y. J.
88
Ismaheel T.
29
W.Kania
23
Liseth S.
99
Loska T.
36
Rakoczy M.
18
Sadilek L.
2
Patryk Warczak
21
Zmrzly O.
32
Cirkovic A.
8
Keita N.
24
Kodro K.
71
Lakatos C.
10
Levi J.
76
Lisztes K.
6
Nagy A.
54
Oliver Zoltan Nagy
47
O''Dowda C.
1
Á.Varga
68
Varga Z.
5
Nathan Zohoré
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Gornik Zabrze | Ferencvarosi TC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+3' |
|
Kodro K.
Joseph L.
|
||
| 90+3' |
|
Nathan Zohoré
Cadu
|
||
Ikia Dimi Y. J.
M.Khlan
|
|
89' | ||
Zmrzly O.
Janza E.
|
|
89' | ||
| 82' |
|
1 - 1 Sacek M. | ||
Ismaheel T.
Peter
|
|
79' | ||
Sadilek L.
Bernardo P.
|
|
79' | ||
| 72' |
|
O''Dowda C.
Bamidele Y.
|
||
| 59' |
|
Keita N.
Kanichowsky G.
|
||
| 59' |
|
Nagy A.
Rommens P.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Urbanski K. 1 - 0 |
|
45' | ||
| 44' |
|
Rommens P. | ||
| 26' |
|
Osvath A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 3
- 121 Tấn công 93
- 86 Tấn công nguy hiểm 35
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 505 Chuyền bóng 378
- 84% TL chuyền bóng thành công 79%
- 11 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 23
- 11 Rê bóng 6
- 24 Quả ném biên 14
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng thành công 12
- 6 Cắt bóng 7
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 26 Chuyền dài 23
- 1.89 Expected Goals (xG) 0.76
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.3 | 5 | Phạt góc | 3.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 13.7 | 8.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 48% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Gornik ZabrzeTỷ lệ ghi/mất bànFerencvarosi TC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 15
- 6
- 10
- 19
- 12
- 13
- 33
- 22
- 12
- 27
- 10
- 14
- 9
- 17
- 16
- 11
- 21
- 10
- 16
- 14
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gornik Zabrze ( 1 Trận) | Ferencvarosi TC ( 17 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok