| [ICE LD1-1] Nữ Grotta | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9 | 2 | 2 | 32 | 20 | 29 | 1 | 69.2% |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 13 | 5 | 66.7% |
| Sân Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | 16 | 1 | 71.4% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 14 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 11 | 17 | 7 | 30.8% |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 10 | 6 | 50.0% |
| Sân Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 | 7 | 4 | 14.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 7 | 16.7% | |
| [ICE LD1-10] Nữ Tindastoll Neisti | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 1 | 0 | 11 | 9 | 54 | 3 | 10 | 8.3% |
| Sân nhà | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 27 | 3 | 10 | 16.7% |
| Sân Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 27 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 23 | 3 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 | 29 | 3 | 10 | 0.0% |
| Sân nhà | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 11 | 2 | 10 | 0.0% |
| Sân Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 18 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 13 | 2 | 0.0% | |
| Nữ Grotta | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ICE LD1 | Nữ Tindastoll Neisti | 0-5 (0-2) | Nữ Grotta | - | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Tindastoll Neisti | 4-0 (1-0) | Nữ Grotta | - | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Grotta | 0-2 (0-1) | Nữ Tindastoll Neisti | 7-5(2-3) | B | ||||||||||
| ICE WLC | Nữ Grotta | 2-3 (1-0) | Nữ Tindastoll Neisti | 7-5(5-2) | B | ||||||||||
| ICE WC | Nữ Grotta | 3-2 (0-0) | Nữ Tindastoll Neisti | - | T | ||||||||||
| ICE FBC W | Nữ Grotta | 0-3 (0-1) | Nữ Tindastoll Neisti | 4-5(3-2) | B | ||||||||||
| ICE WC | Nữ Grotta | 2-3 (2-0) | Nữ Tindastoll Neisti | - | B | ||||||||||
| Nữ Grotta | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ICE LD1 | Nữ KR Reykjavik | 0-0 (0-0) | Nữ Grotta | 9-6(6-2) | H | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Grotta | 3-3 (1-1) | Nữ Fjardab Hottur Leiknir | 10-6(2-5) | H | ||||||||||
| ICE LD1 | HK Kopavogur (W) | 1-3 (1-1) | Nữ Grotta | 3-8(2-4) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Haukar | 1-2 (0-0) | Nữ Grotta | 0-5(0-3) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ IA Akranes | 1-2 (1-0) | Nữ Grotta | 5-8(1-5) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Grotta | 2-1 (2-0) | Nữ Volsungur Husavik | 8-7(5-5) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ UMF Selfoss | 3-0 (1-0) | Nữ Grotta | 4-6(2-3) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Grotta | 4-3 (1-2) | Nữ Keflavik | 4-2(1-2) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Tindastoll Neisti | 0-5 (0-2) | Nữ Grotta | - | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Grotta | 2-0 (1-0) | Nữ KR Reykjavik | 4-4 | T | ||||||||||
| Nữ Tindastoll Neisti | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ICE LD1 | Nữ Tindastoll Neisti | 2-4 (0-3) | Nữ IA Akranes | - | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Volsungur Husavik | 3-0 (1-0) | Nữ Tindastoll Neisti | 4-1(3-1) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Tindastoll Neisti | 1-6 (1-3) | Nữ UMF Selfoss | - | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Keflavik | 3-0 (0-0) | Nữ Tindastoll Neisti | - | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ KR Reykjavik | 6-0 (5-0) | Nữ Tindastoll Neisti | 14-3(3-3) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Tindastoll Neisti | 3-1 (1-1) | Nữ Fjardab Hottur Leiknir | 2-10(1-7) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | HK Kopavogur (W) | 7-0 (7-0) | Nữ Tindastoll Neisti | - | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Tindastoll Neisti | 0-5 (0-2) | Nữ Grotta | - | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ IA Akranes | 5-0 (3-0) | Nữ Tindastoll Neisti | - | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Tindastoll Neisti | 0-3 (0-1) | Nữ Volsungur Husavik | - | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | Khách | Nữ Keflavik | 6 Ngày | |
| ICE LD1 | Chủ | Nữ UMF Selfoss | 14 Ngày | |
| ICE LD1 | Khách | Nữ Volsungur Husavik | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | Chủ | Nữ Haukar | 3 Ngày | |
| ICE LD1 | Chủ | HK Kopavogur (W) | 7 Ngày | |
| ICE LD1 | Khách | Nữ Fjardab Hottur Leiknir | 14 Ngày |