| [ICE LD1-9] Nữ Volsungur Husavik | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 3 | 7 | 20 | 24 | 12 | 9 | 23.1% |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 | 9 | 33.3% |
| Sân Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | 5 | 8 | 14.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 13 | 2 | 6 | 5 | 6 | 12 | 12 | 9 | 15.4% |
| Sân nhà | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 5 | 7 | 9 | 16.7% |
| Sân Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2 | 7 | 5 | 9 | 14.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 16.7% | |
| [ICE LD1-4] Nữ UMF Selfoss | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 1 | 5 | 25 | 19 | 19 | 4 | 50.0% |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 15 | 2 | 83.3% |
| Sân Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 16 | 4 | 9 | 16.7% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 6 | 12 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 12 | 5 | 3 | 4 | 9 | 8 | 18 | 5 | 41.7% |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 1 | 11 | 4 | 50.0% |
| Sân Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 6 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 33.3% | |
| Nữ Volsungur Husavik | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ICE LD1 | Nữ UMF Selfoss | 2-0 (2-0) | Nữ Volsungur Husavik | 2-7(2-1) | B | ||||||||||
| ICE WLC | Nữ Volsungur Husavik | 0-1 (0-0) | Nữ UMF Selfoss | - | B | ||||||||||
| ICE WC | Nữ UMF Selfoss | 5-1 (3-1) | Nữ Volsungur Husavik | - | B | ||||||||||
| Nữ Volsungur Husavik | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ICE LD1 | Nữ Keflavik | 2-2 (1-0) | Nữ Volsungur Husavik | - | H | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Volsungur Husavik | 3-0 (1-0) | Nữ Tindastoll Neisti | 4-1(3-1) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ KR Reykjavik | 3-0 (0-0) | Nữ Volsungur Husavik | 5-4(3-1) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Volsungur Husavik | 0-2 (0-0) | Nữ Fjardab Hottur Leiknir | - | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Volsungur Husavik | 3-4 (0-2) | HK Kopavogur (W) | 2-3(1-3) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Grotta | 2-1 (2-0) | Nữ Volsungur Husavik | 8-7(5-5) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Haukar | 1-1 (0-0) | Nữ Volsungur Husavik | 3-3(2-2) | H | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Volsungur Husavik | 2-2 (2-2) | Nữ IA Akranes | - | H | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ UMF Selfoss | 2-0 (2-0) | Nữ Volsungur Husavik | 2-7(2-1) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Volsungur Husavik | 3-1 (1-1) | Nữ Keflavik | 6-4(1-2) | T | ||||||||||
| Nữ UMF Selfoss | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ICE LD1 | Nữ UMF Selfoss | 2-0 (0-0) | Nữ Haukar | 4-8(0-2) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | HK Kopavogur (W) | 3-2 (2-0) | Nữ UMF Selfoss | - | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ UMF Selfoss | 0-1 (0-1) | Nữ Keflavik | 5-3(2-1) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Tindastoll Neisti | 1-6 (1-3) | Nữ UMF Selfoss | - | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ UMF Selfoss | 2-1 (0-0) | Nữ KR Reykjavik | 2-11(0-8) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ UMF Selfoss | 3-0 (1-0) | Nữ Grotta | 4-6(2-3) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ IA Akranes | 5-1 (3-0) | Nữ UMF Selfoss | 0-6(0-1) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ UMF Selfoss | 2-0 (2-0) | Nữ Volsungur Husavik | 2-7(2-1) | T | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Haukar | 3-1 (1-0) | Nữ UMF Selfoss | 4-7(3-3) | B | ||||||||||
| ICE LD1 | Nữ Keflavik | 0-0 (0-0) | Nữ UMF Selfoss | 7-1(4-1) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | Chủ | Nữ Haukar | 7 Ngày | |
| ICE LD1 | Khách | Nữ IA Akranes | 14 Ngày | |
| ICE LD1 | Chủ | Nữ Grotta | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | Chủ | Nữ IA Akranes | 7 Ngày | |
| ICE LD1 | Khách | Nữ Grotta | 14 Ngày | |
| ICE LD1 | Chủ | HK Kopavogur (W) | 21 Ngày |