| Xếp hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Singapore | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 2 | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 3 |
| 3 | Indonesia | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4 | Cambodia | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 |
| 5 | Timor Leste | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 |
| Đông Timor | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT FRL | Indonesia | 3-0 (2-0) | Đông Timor | - | B | ||||||||||
| INT FRL | Indonesia | 4-1 (0-1) | Đông Timor | - | B | ||||||||||
| ASEAN Cup | Indonesia | 3-1 (0-0) | Đông Timor | 7-5(6-3) | B | ||||||||||
| INT FRL | Indonesia | 4-0 (3-0) | Đông Timor | 4-4 | B | ||||||||||
| INT CF | Indonesia | 1-0 (0-0) | Đông Timor | - | B | ||||||||||
| INT CF | Indonesia | 6-0 (3-0) | Đông Timor | - | B | ||||||||||
| Đông Timor | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ASEAN Cup | Singapore | 2-0 (1-0) | Đông Timor | 5-3(2-1) | B | ||||||||||
| ASEAN Cup | Đông Timor | 0-7 (0-5) | Việt Nam | 2-6(0-3) | B | ||||||||||
| ASEAN Cup | Đông Timor | 3-1 (0-1) | Brunei | 4-4(0-1) | T | ||||||||||
| ASEAN Cup | Brunei | 0-3 (0-2) | Đông Timor | 4-4(1-3) | T | ||||||||||
| AFC | Maldives | 2-1 (0-0) | Đông Timor | 3-2(2-1) | B | ||||||||||
| AFC | Đông Timor | 0-5 (0-3) | Tajikistan | 2-2(1-2) | B | ||||||||||
| AFC | Philippines | 3-1 (0-1) | Đông Timor | - | B | ||||||||||
| AFC | Đông Timor | 1-4 (0-2) | Philippines | - | B | ||||||||||
| AFC | Đông Timor | 1-0 (1-0) | Maldives | - | T | ||||||||||
| AFC | Tajikistan | 1-0 (1-0) | Đông Timor | 3-5(2-4) | B | ||||||||||
| Indonesia | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ASEAN Cup | Indonesia | 5-1 (3-0) | Campuchia | 4-5(3-3) | T | ||||||||||
| INT FRL | Indonesia | 1-0 (1-0) | Mozambique | 10-8(3-3) | T | ||||||||||
| INT FRL | Indonesia | 3-0 (2-0) | Oman | 3-3(2-1) | T | ||||||||||
| FIFA Series | Indonesia | 0-1 (0-1) | Bulgaria | 6-5(2-3) | B | ||||||||||
| FIFA Series | Indonesia | 4-0 (2-0) | Saint Kitts & Nevis | 5-5(2-3) | T | ||||||||||
| FIFA WCQL | Iraq | 1-0 (0-0) | Indonesia | 3-4(1-4) | B | ||||||||||
| FIFA WCQL | Indonesia | 2-3 (1-2) | Ả Rập Xê Út | 3-5(0-2) | B | ||||||||||
| INT FRL | Indonesia | 0-0 (0-0) | Liban | 9-2(5-1) | H | ||||||||||
| INT FRL | Indonesia | 6-0 (4-0) | Đài Loan TQ | 4-0(2-0) | T | ||||||||||
| FIFA WCQL | Nhật Bản | 6-0 (3-0) | Indonesia | 8-0(4-0) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN Cup | Khách | Campuchia | 3 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN Cup | Chủ | Việt Nam | 3 Ngày | |
| ASEAN Cup | Khách | Singapore | 7 Ngày | |
| AFC | Khách | Nhật Bản | 164 Ngày |