| [UKR D1-2] FC Karpaty Lviv | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 trận gần | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0.0% | |
| [UKR D1-9] FC Bukovyna Chernivtsi | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0.0% | |
| FC Karpaty Lviv | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| UKRC | FC Bukovyna Chernivtsi | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 4-6(1-3) | B | ||||||||||
| INT CF | FC Karpaty Lviv | 2-3 (0-2) | FC Bukovyna Chernivtsi | - | B | ||||||||||
| UKR D2 | FC Bukovyna Chernivtsi | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | 6-8(5-4) | T | ||||||||||
| UKR D2 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (1-1) | FC Bukovyna Chernivtsi | - | T | ||||||||||
| UKR D2 | FC Bukovyna Chernivtsi | 1-2 (0-0) | FC Karpaty Lviv | 7-13(3-4) | T | ||||||||||
| UKR D2 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna Chernivtsi | - | T | ||||||||||
| UKR D3 | FC Bukovyna Chernivtsi | 1-2 (0-1) | FC Karpaty Lviv | - | T | ||||||||||
| UKR D3 | FC Karpaty Lviv | 0-3 (0-1) | FC Bukovyna Chernivtsi | 5-6(4-3) | B | ||||||||||
| FC Karpaty Lviv | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| UKR D1 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | 4-6(2-3) | T | ||||||||||
| UKR D1 | Kryvbas | 1-4 (1-1) | FC Karpaty Lviv | 3-11(1-8) | T | ||||||||||
| INT CF | FC Karpaty Lviv | 1-0 (1-0) | Veres | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Karpaty Lviv | 5-1 (4-1) | Veres | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Karpaty Lviv | 4-0 (3-0) | FK Zeljeznicar | 3-1(1-0) | T | ||||||||||
| INT CF | NK Lokomotiva Zagreb | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | 3-11(1-4) | H | ||||||||||
| INT CF | NK Bravo | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | 2-3(1-1) | T | ||||||||||
| INT CF | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | 4-5(0-2) | B | ||||||||||
| INT CF | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | H | ||||||||||
| FC Bukovyna Chernivtsi | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| UKR D1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | 13-1(4-0) | H | ||||||||||
| UKR D1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | 2-2 | H | ||||||||||
| INT CF | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-1) | FC Bukovyna Chernivtsi | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Bukovyna Chernivtsi | 2-1 (0-0) | Rukh Vynnyky | - | T | ||||||||||
| INT CF | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna Chernivtsi | 11-4(7-3) | H | ||||||||||
| INT CF | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna Chernivtsi | - | H | ||||||||||
| INT CF | Zemplin Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna Chernivtsi | 4-1(2-0) | H | ||||||||||
| INT CF | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna Chernivtsi | - | B | ||||||||||
| INT CF | Veres | 2-3 (1-2) | FC Bukovyna Chernivtsi | 5-4(2-3) | T | ||||||||||
| UKR D2 | Metalurh Zaporizhzhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna Chernivtsi | 6-6(5-3) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| UKRC | Chủ | Obolon Kiev | 7 Ngày | |
| UKR D1 | Khách | FC Livyi Bereh | 14 Ngày | |
| UKR D1 | Chủ | FC Shakhtar Donetsk | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| UKRC | Chủ | Nyva Ternopil | 7 Ngày | |
| UKR D1 | Chủ | Dynamo Kyiv | 16 Ngày | |
| UKR D1 | Khách | FK Epitsentr Dunayivtsi | 21 Ngày |