| Saxon Sports | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| [SUI SL-9] FC Thun | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 9 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 6 | 50.0% |
| 6 trận gần | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 12 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 0.0% |
| 6 trận gần | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 0.0% | |
| Saxon Sports | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Saxon Sports | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| SUI Cup | Le Locle | 2-1 (0-0) | Saxon Sports | - | B | ||||||||||
| SUI Cup | Saxon Sports | 0-2 (0-1) | Meyrin | - | B | ||||||||||
| SUI Cup | Saxon Sports | 2-4 (1-1) | FC Spiez | - | B | ||||||||||
| SUI Cup | Saxon Sports | 2-2 (0-1) | La Sarraz-Eclepens | - | H | ||||||||||
| SUI Cup | Saxon Sports | 0-2 (0-0) | Neuchatel Xamax | - | B | ||||||||||
| FC Thun | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| UEFA EL | Vikingur Reykjavik | 3-2 (2-2) | FC Thun | 2-3(1-2) | B | ||||||||||
| SUI SL | Basel | 4-2 (2-0) | FC Thun | 2-5(0-1) | B | ||||||||||
| UEFA EL | FC Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | 6-4(3-0) | T | ||||||||||
| SUI SL | FC Thun | 0-6 (0-3) | Young Boys | 4-5(0-4) | B | ||||||||||
| UEFA CL | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | FC Thun | 11-1(4-0) | H | ||||||||||
| SUI SL | FC Luzern | 1-3 (1-1) | FC Thun | 12-6(6-1) | T | ||||||||||
| UEFA CL | FC Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | 9-5(6-2) | H | ||||||||||
| INT CF | FC Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | 4-3(2-2) | B | ||||||||||
| INT CF | FC Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | 3-9(3-4) | H | ||||||||||
| INT CF | FC Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| SUI SL | Chủ | Servette | 7 Ngày | |
| SUI SL | Khách | St. Gallen | 14 Ngày | |
| SUI SL | Chủ | Lausanne Sports | 17 Ngày |