| [GER RegNE-16] SV Tasmania Berlin | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 15 | 3 | 16 | 25.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 13 | 3 | 12 | 33.3% |
| 6 trận gần | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 15 | 3 | 25.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 9 | 3 | 13 | 25.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | 3 | 7 | 33.3% |
| 6 trận gần | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 9 | 3 | 25.0% | |
| [GER RegNE-5] FC Lokomotive Leipzig | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 7 | 5 | 50.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 9 | 0.0% |
| Sân Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 | 100.0% |
| 6 trận gần | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 7 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 2 | 50.0% |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 50.0% |
| Sân Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
| 6 trận gần | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 50.0% | |
| SV Tasmania Berlin | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | SV Tasmania Berlin | 1-1 (1-0) | FC Lokomotive Leipzig | 2-10(2-4) | H | ||||||||||
| GER Reg | FC Lokomotive Leipzig | 5-0 (2-0) | SV Tasmania Berlin | 6-0(2-0) | B | ||||||||||
| SV Tasmania Berlin | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | FSV luckenwalde | 2-3 (1-2) | SV Tasmania Berlin | - | T | ||||||||||
| GER Reg | Rot-Weiss Erfurt | 6-0 (3-0) | SV Tasmania Berlin | - | B | ||||||||||
| GER Reg | SV Tasmania Berlin | 0-2 (0-1) | FC Erzgebirge Aue | - | B | ||||||||||
| GER Reg | Magdeburg Am | 5-1 (4-0) | SV Tasmania Berlin | - | B | ||||||||||
| INT CF | SV Tasmania Berlin | 3-4 (0-0) | BK Olympic | - | B | ||||||||||
| INT CF | SV Tasmania Berlin | 4-3 (1-2) | Schoneiche | - | T | ||||||||||
| INT CF | SV Tasmania Berlin | 2-0 (0-0) | Hertha Zehlendorf | 5-3(1-0) | T | ||||||||||
| INT CF | SV Tasmania Berlin | 3-2 (2-2) | Reinickendorfer Fuchse | - | T | ||||||||||
| INT CF | BFC Preussen | 2-2 (2-2) | SV Tasmania Berlin | - | H | ||||||||||
| INT CF | SV Tasmania Berlin | 3-0 (2-0) | Hertha BSC Berlin | 6-2(6-2) | T | ||||||||||
| FC Lokomotive Leipzig | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | FC Lokomotive Leipzig | 1-2 (0-0) | Hertha BSC Berlin Am | 4-1(2-1) | B | ||||||||||
| GER Reg | BFC Preussen | 1-2 (0-1) | FC Lokomotive Leipzig | - | T | ||||||||||
| GER Reg | FC Lokomotive Leipzig | 3-3 (2-1) | Magdeburg Am | - | H | ||||||||||
| GER Reg | FSV luckenwalde | 1-3 (1-1) | FC Lokomotive Leipzig | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Lokomotive Leipzig | 2-0 (0-0) | Hallescher FC | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Lokomotive Leipzig | 1-3 (1-2) | Hertha BSC Berlin | 1-6(0-2) | B | ||||||||||
| INT CF | FC Lokomotive Leipzig | 3-3 (2-1) | SK Kladno | 6-2(3-2) | H | ||||||||||
| GER Reg | Wurzburger Kickers | 2-1 (1-0) | FC Lokomotive Leipzig | 2-6(2-2) | B | ||||||||||
| GER Reg | FC Lokomotive Leipzig | 0-1 (0-0) | Wurzburger Kickers | 5-4(3-3) | B | ||||||||||
| GER Reg | FC Lokomotive Leipzig | 5-2 (0-1) | Magdeburg Am | - | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | Khách | Hallescher FC | 10 Ngày | |
| GER Reg | Chủ | Greifswalder FC | 14 Ngày | |
| GER Reg | Khách | Berliner FC Dynamo | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | Chủ | Chemnitzer | 10 Ngày | |
| GER Reg | Chủ | FC Erzgebirge Aue | 14 Ngày | |
| GER Reg | Khách | Greifswalder FC | 28 Ngày |