| [ENG NL-7] Worthing | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 | 100.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 | 100.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 23 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 22 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% | |
| [ENG NL-6] Forest Green Rovers | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 21 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 24 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% | |
| Worthing | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG FAC | Worthing | 1-4 (1-2) | Forest Green Rovers | 4-2(1-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Worthing | 4-1 (1-1) | Forest Green Rovers | 9-4(6-2) | T | ||||||||||
| Worthing | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NL | Carlisle | 2-3 (1-0) | Worthing | 8-0(3-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Worthing | 3-0 (1-0) | Horsham | 6-10(1-6) | T | ||||||||||
| INT CF | Worthing | 2-1 (2-1) | U21 Brighton | - | T | ||||||||||
| INT CF | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Worthing | 6-3(4-2) | H | ||||||||||
| INT CF | Worthing | 1-0 (0-0) | U21 Queens Park Rangers | 3-3(2-0) | T | ||||||||||
| INT CF | Frome Town | 1-1 (1-1) | Worthing | - | H | ||||||||||
| INT CF | Bournemouth AFC U21 | 2-2 (0-0) | Worthing | - | H | ||||||||||
| ENG NLS | Worthing | 2-0 (1-0) | Ebbsfleet United | 3-4(3-2) | T | ||||||||||
| ENG NLS | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Worthing | 9-10(5-4) | B | ||||||||||
| ENG NLS | Worthing | 7-2 (2-1) | Dagenham and Redbridge | 11-4(6-2) | T | ||||||||||
| Forest Green Rovers | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NL | Forest Green Rovers | 3-2 (0-1) | Halifax Town | 8-5(4-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Forest Green Rovers | 1-4 (0-2) | Swindon | 4-3(3-1) | B | ||||||||||
| INT CF | Forest Green Rovers | 3-2 (1-2) | Bristol City | 11-3(4-3) | T | ||||||||||
| INT CF | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | 2-7(2-3) | B | ||||||||||
| INT CF | Forest Green Rovers | 2-2 (2-0) | Bristol Rovers | 9-5(3-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | 3-5(2-4) | T | ||||||||||
| INT CF | Bishop's Cleeve | 1-3 (1-1) | Forest Green Rovers | 3-7(2-3) | T | ||||||||||
| ENG NL | Boreham Wood | 0-0 (0-0) | Forest Green Rovers | 5-8(2-5) | H | ||||||||||
| ENG NL | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | 6-2(5-0) | T | ||||||||||
| ENG NL | Hartlepool United FC | 2-1 (2-0) | Forest Green Rovers | 6-5(3-2) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | Chủ | U21 West Ham United | 3 Ngày | |
| ENG NL | Chủ | Wealdstone FC | 7 Ngày | |
| ENG NL | Khách | Tamworth | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NL | Chủ | Boreham Wood | 7 Ngày | |
| ENG NL | Khách | AFC Fylde | 13 Ngày | |
| ENG NL | Chủ | Altrincham | 16 Ngày |