| [ENG NLN-13] Spennymoor Town | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 100.0% | |
| [ENG NLN-3] Merthyr Town | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 100.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 0.0% |
| 6 trận gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 100.0% | |
| Spennymoor Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLN | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | 6-6(4-3) | T | ||||||||||
| ENG NLN | Spennymoor Town | 6-4 (1-2) | Merthyr Town | 8-4(4-1) | T | ||||||||||
| Spennymoor Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLN | Morecambe | 1-1 (0-1) | Spennymoor Town | 6-8(2-5) | H | ||||||||||
| ENG NLN | Spennymoor Town | 1-1 (1-0) | Marine | 5-8(4-1) | H | ||||||||||
| ENG NLN | Macclesfield Town | 0-2 (0-2) | Spennymoor Town | 4-8(3-6) | T | ||||||||||
| ENG NLN | Spennymoor Town | 0-1 (0-1) | Worksop Town | 2-3(1-2) | B | ||||||||||
| ENG NLN | Scarborough | 1-0 (0-0) | Spennymoor Town | 3-3(1-1) | B | ||||||||||
| ENG NLN | Spennymoor Town | 1-1 (0-1) | South Shields | 3-13(1-5) | H | ||||||||||
| ENG NLN | Spennymoor Town | 3-1 (0-1) | Kidderminster | 8-4(5-4) | T | ||||||||||
| ENG NLN | Kings Lynn | 0-1 (0-0) | Spennymoor Town | 10-1(3-1) | T | ||||||||||
| ENG NLN | Hereford | 1-2 (0-2) | Spennymoor Town | 9-2(2-1) | T | ||||||||||
| ENG NLN | Spennymoor Town | 1-1 (0-1) | Alfreton Town | 6-2(3-1) | H | ||||||||||
| Merthyr Town | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG NLN | Merthyr Town | 2-0 (2-0) | Hednesford Town | 4-5(3-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Worcester City | 1-0 (0-0) | Merthyr Town | 3-7(0-6) | B | ||||||||||
| INT CF | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | T | ||||||||||
| INT CF | Briton Ferry Athletic | 0-3 (0-2) | Merthyr Town | 4-6(1-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | 3-5(2-4) | B | ||||||||||
| INT CF | Merthyr Town | 2-2 (1-0) | Yeovil Town | 5-4(4-1) | H | ||||||||||
| INT CF | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | 6-2(3-2) | T | ||||||||||
| ENG NLN | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | 3-5(1-3) | B | ||||||||||
| ENG NLN | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | 3-2(2-0) | B | ||||||||||
| ENG NLN | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | 8-5(5-3) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Khách | Scarborough | 3 Ngày | |
| ENG NLN | Chủ | Oxford City | 7 Ngày | |
| ENG NLN | Khách | Bedford Town | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Chủ | AFC Telford United | 3 Ngày | |
| ENG NLN | Khách | South Shields | 7 Ngày | |
| ENG NLN | Chủ | Chorley | 14 Ngày |