| [GER RegW-7] FC Schalke 04 Youth | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 3 | 7 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 3 | 3 | 100.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 3 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 18 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 18 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0.0% | |
| [GER RegW-13] Siegen | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 17 | 0.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 0.0% | |
| FC Schalke 04 Youth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| FC Schalke 04 Youth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | Bocholt FC | 4-5 (4-1) | FC Schalke 04 Youth | - | T | ||||||||||
| GER Reg | FC Schalke 04 Youth | 2-3 (0-0) | SC Paderborn 07 II | - | B | ||||||||||
| INT CF | SV Meppen | 8-0 (3-0) | FC Schalke 04 Youth | - | B | ||||||||||
| INT CF | FC Schalke 04 Youth | 4-1 (1-0) | SC Preussen Munster II | - | T | ||||||||||
| INT CF | FC Schalke 04 Youth | 2-0 (0-0) | 1. FC Gievenbeck | 4-3(4-1) | T | ||||||||||
| INT CF | FC Dordrecht 90 | 3-0 (1-0) | FC Schalke 04 Youth | 3-6(3-2) | B | ||||||||||
| Siegen | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GER Reg | Siegen | 1-1 (1-1) | VfB Hilden | - | H | ||||||||||
| GER Reg | SV Westfalia Rhynern | 3-2 (3-1) | Siegen | - | B | ||||||||||
| INT CF | TSV Steinbach Haiger | 2-8 (2-5) | Siegen | 6-4(2-3) | T | ||||||||||
| INT CF | Siegen | 5-1 (2-0) | Eintracht Frankfurt Am | - | T | ||||||||||
| INT CF | TuS Koblenz | 1-0 (0-0) | Siegen | - | B | ||||||||||
| INT CF | FSV Fernwald | 0-6 (0-3) | Siegen | 0-9(0-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Cosmos Koblenz | 0-6 (0-2) | Siegen | 8-4(5-1) | T | ||||||||||
| GER Reg | Siegen | 3-1 (1-1) | SSVg Velbert | - | T | ||||||||||
| GER Reg | Fortuna Koln | 2-1 (1-1) | Siegen | - | B | ||||||||||
| GER Reg | Siegen | 1-2 (0-1) | Bonner SC | - | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | Khách | Wattenscheid | 8 Ngày | |
| GER Reg | Chủ | SC Wiedenbruck | 15 Ngày | |
| GER Reg | Khách | Borussia Dortmund(Trẻ) | 19 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | Chủ | Monchengladbach AM. | 8 Ngày | |
| GER Reg | Khách | SV Rodinghausen | 15 Ngày | |
| GER Reg | Chủ | SC Paderborn 07 II | 19 Ngày |