| [ROM D2-9] FC Bacau | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 9 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 50.0% |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 | 100.0% |
| Sân Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 50.0% | |
| [ROM D2-20] CSA Steaua Bucuresti | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 20 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 18 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 22 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 trận gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0% | |
| FC Bacau | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ROM D2 | FC Bacau | 3-2 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | 5-8(4-3) | T | ||||||||||
| FC Bacau | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ROMC | AS Viitorul Curita | 0-3 (0-1) | FC Bacau | - | T | ||||||||||
| ROM D2 | Gloria Popesti-Leordeni | 3-2 (1-1) | FC Bacau | 7-6(4-4) | B | ||||||||||
| ROM D2 | FC Bacau | 3-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | 5-2(1-1) | T | ||||||||||
| INT CF | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | - | B | ||||||||||
| INT CF | FC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | 8-4(3-2) | B | ||||||||||
| INT CF | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | B | ||||||||||
| INT CF | FC Bacau | 1-0 (0-0) | FCM Ungheni | - | T | ||||||||||
| ROM D2 | ACS Viitorul Selimbar | 4-1 (2-1) | FC Bacau | 4-2(4-2) | B | ||||||||||
| ROM D2 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | 9-5(2-2) | T | ||||||||||
| ROM D2 | Concordia Chiajna | 2-0 (1-0) | FC Bacau | 3-7(2-3) | B | ||||||||||
| CSA Steaua Bucuresti | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ROMC | Dunarea Giurgiu | 0-3 (0-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | T | ||||||||||
| ROM D2 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-2) | Ramnicu Valcea | 8-5(2-1) | B | ||||||||||
| ROM D2 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-1) | CSM Slatina | 3-6(0-4) | B | ||||||||||
| INT CF | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | 2-6(1-3) | T | ||||||||||
| INT CF | Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | B | ||||||||||
| INT CF | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | 1-2(0-1) | T | ||||||||||
| INT CF | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | B | ||||||||||
| INT CF | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | 3-6(1-1) | H | ||||||||||
| INT CF | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | 10-2(6-2) | T | ||||||||||
| ROM D2 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | 2-5(1-1) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ROM D2 | Khách | Ramnicu Valcea | 6 Ngày | |
| ROM D2 | Chủ | CSM Slatina | 13 Ngày | |
| ROM D2 | Chủ | ACS Dumbravita | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ROM D2 | Chủ | ACS Dumbravita | 6 Ngày | |
| ROM D2 | Khách | Scolar Resita | 13 Ngày | |
| ROM D2 | Chủ | Cetatea Suceava | 20 Ngày |