| UMF Vidir | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| KA Asvellir | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| UMF Vidir | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LCE D3 | KA Asvellir | 1-4 (1-0) | UMF Vidir | 8-13(5-10) | T | ||||||||||
| UMF Vidir | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LCE D3 | Ymir | 1-5 (0-2) | UMF Vidir | 0-7(0-5) | T | ||||||||||
| LCE D3 | UMF Vidir | 5-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | T | ||||||||||
| LCE D3 | UMF Vidir | 0-1 (0-1) | Sindri | - | B | ||||||||||
| LCE D3 | UMF Vidir | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | 6-4(3-3) | H | ||||||||||
| LCE D3 | UMF Vidir | 0-0 (0-0) | Augnablik Kopavogur | 7-3(3-3) | H | ||||||||||
| LCE D3 | UMF Vidir | 3-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | 3-3(1-1) | T | ||||||||||
| LCE D3 | KV Vesturbaer | 5-3 (3-1) | UMF Vidir | - | B | ||||||||||
| LCE D3 | UMF Vidir | 5-0 (3-0) | Reynir Sandgerdi | 4-6(3-4) | T | ||||||||||
| LCE D3 | HotturHuginn | 1-2 (1-1) | UMF Vidir | - | T | ||||||||||
| LCE D3 | UMF Vidir | 1-0 (1-0) | FC Arbaer | 9-2(2-2) | T | ||||||||||
| KA Asvellir | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| LCE D3 | KA Asvellir | 2-1 (2-0) | Sindri | 2-13(2-4) | T | ||||||||||
| LCE D3 | KH Hlidarendi | 7-0 (4-0) | KA Asvellir | - | B | ||||||||||
| LCE D3 | KA Asvellir | 3-2 (3-0) | Augnablik Kopavogur | - | T | ||||||||||
| LCE D3 | Tindastoll Sauda | 7-3 (3-0) | KA Asvellir | 6-6(6-4) | B | ||||||||||
| LCE D3 | KA Asvellir | 1-3 (1-1) | KV Vesturbaer | 3-4(1-0) | B | ||||||||||
| LCE D3 | KA Asvellir | 2-7 (0-4) | Reynir Sandgerdi | - | B | ||||||||||
| LCE D3 | HotturHuginn | 1-1 (0-0) | KA Asvellir | - | H | ||||||||||
| LCE D3 | KA Asvellir | 2-1 (0-0) | FC Arbaer | 4-1(1-0) | T | ||||||||||
| LCE D3 | KF Fjallabyggdar | 2-1 (0-0) | KA Asvellir | - | B | ||||||||||
| LCE D3 | Ymir | 2-0 (1-0) | KA Asvellir | 9-4(4-2) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| LCE D3 | Khách | FC Arbaer | 4 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| LCE D3 | Chủ | Ymir | 4 Ngày |