| FC Tbilisi 2025 | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| FC Kolkheti Khobi | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| FC Tbilisi 2025 | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Geo L3 | FC Kolkheti Khobi | 0-1 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | 4-5(3-1) | T | ||||||||||
| Geo L3 | FC Tbilisi 2025 | 2-3 (1-2) | FC Kolkheti Khobi | 0-4(0-3) | B | ||||||||||
| Geo L3 | FC Kolkheti Khobi | 0-2 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | 5-6(4-2) | T | ||||||||||
| FC Tbilisi 2025 | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Geo L3 | Margveti 2006 | 1-1 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | 3-3(1-1) | H | ||||||||||
| GEO C | FC Tbilisi 2025 | 0-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | 9-3(1-0) | B | ||||||||||
| GEO C | Aragvelebi | 0-4 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | 7-7(4-4) | T | ||||||||||
| Geo L3 | Gerda Barney | 1-3 (1-2) | FC Tbilisi 2025 | 1-6(1-2) | T | ||||||||||
| Geo L3 | FC Tbilisi 2025 | 7-1 (2-0) | FC Betlemi Keda | 7-0(3-0) | T | ||||||||||
| Geo L3 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | 5-5(2-2) | T | ||||||||||
| Geo L3 | FC Tbilisi 2025 | 5-0 (0-0) | FC Didube | 5-1(3-0) | T | ||||||||||
| Geo L3 | Orbi | 0-1 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | 5-4(1-2) | T | ||||||||||
| Geo L3 | FC Tbilisi 2025 | 1-0 (0-0) | WIT Georgia Tbilisi | 7-2(3-0) | T | ||||||||||
| Geo L3 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | 2-9(2-2) | H | ||||||||||
| FC Kolkheti Khobi | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Geo L3 | FC Kolkheti Khobi | 2-3 (1-1) | Dinamo Tbilisi II | 1-11(1-6) | B | ||||||||||
| Geo L3 | FC Kolkheti Khobi | 0-1 (0-0) | FC Gonio | - | B | ||||||||||
| Geo L3 | Sabutaroti billisse B | 3-0 (1-0) | FC Kolkheti Khobi | 2-0(1-0) | B | ||||||||||
| Geo L3 | FC Betlemi Keda | 2-2 (1-1) | FC Kolkheti Khobi | 12-6(4-4) | H | ||||||||||
| Geo L3 | FC Kolkheti Khobi | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | 5-2(3-1) | B | ||||||||||
| Geo L3 | FC Kolkheti Khobi | 5-2 (2-0) | FC Iberia 2010 | 4-2(1-1) | T | ||||||||||
| Geo L3 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | FC Kolkheti Khobi | 2-1(1-0) | B | ||||||||||
| Geo L3 | Margveti 2006 | 0-2 (0-2) | FC Kolkheti Khobi | 3-2 | T | ||||||||||
| Geo L3 | FC Kolkheti Khobi | 2-1 (1-0) | Gerda Barney | 5-4(1-1) | T | ||||||||||
| Geo L3 | WIT Georgia Tbilisi | 3-1 (2-0) | FC Kolkheti Khobi | 5-5(5-3) | B | ||||||||||