| Hongyan Village Ⅰ | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Hongda Hongxing | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Hongyan Village Ⅰ | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Hongyan Village Ⅰ | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GZWfC | Hongyan Village Ⅰ | 6-0 (4-0) | Yaopu Youth | - | T | ||||||||||
| GZWfC | Jingchi Team | 2-11 (0-5) | Hongyan Village Ⅰ | - | T | ||||||||||
| GZWfC | Diversification | 0-0 (0-0) | Hongyan Village Ⅰ | - | H | ||||||||||
| Hongda Hongxing | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GZWfC | Hongda Hongxing | 2-0 (1-0) | Chenfeng Youth | - | T | ||||||||||
| GZWfC | Ziyun Agricultural Tourism Group | 2-4 (1-2) | Hongda Hongxing | - | T | ||||||||||
| GZWfC | Hongda Hongxing | 7-0 (2-0) | Changshun August | - | T | ||||||||||
| GZWfC | Hongda Hongxing | 1-2 (0-2) | Chengfa Group | - | B | ||||||||||