| [ZIM LEG-1] Scottland FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 8 | 2 | 39 | 8 | 53 | 1 | 60.0% |
| Sân nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 21 | 4 | 26 | 2 | 53.8% |
| Sân Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 18 | 4 | 27 | 1 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 2 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 25 | 12 | 11 | 2 | 18 | 2 | 47 | 1 | 48.0% |
| Sân nhà | 13 | 6 | 6 | 1 | 10 | 1 | 24 | 1 | 46.2% |
| Sân Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 8 | 1 | 23 | 1 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 8 | 33.3% | |
| [ZIM LEG-11] FC Platinum | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 14 | 6 | 17 | 20 | 32 | 11 | 23.1% |
| Sân nhà | 13 | 3 | 7 | 3 | 11 | 11 | 16 | 13 | 23.1% |
| Sân Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6 | 9 | 16 | 8 | 23.1% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 6 | 17 | 3 | 11 | 9 | 35 | 6 | 23.1% |
| Sân nhà | 13 | 3 | 8 | 2 | 7 | 5 | 17 | 10 | 23.1% |
| Sân Khách | 13 | 3 | 9 | 1 | 4 | 4 | 18 | 5 | 23.1% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 1 | 8 | 16.7% | |
| Scottland FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ZIM LEG | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Scottland FC | - | H | ||||||||||
| ZIM LEG | FC Platinum | 2-5 (1-2) | Scottland FC | - | T | ||||||||||
| ZIM LEG | Scottland FC | 1-1 (1-0) | FC Platinum | 2-1(0-1) | H | ||||||||||
| Scottland FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ZIM LEG | Scottland FC | 0-0 (0-0) | Moors World of Sport FC | 9-5(4-3) | H | ||||||||||
| INT CF | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | Scottland FC | - | B | ||||||||||
| ZIM LEG | Scottland FC | 2-1 (0-1) | Bulawayo Chiefs | 6-4(3-1) | T | ||||||||||
| ZIM LEG | Highlanders FC | 1-0 (1-0) | Scottland FC | 5-7(2-3) | B | ||||||||||
| ZIM LEG | Scottland FC | 2-0 (0-0) | Telone FC | 7-0(6-0) | T | ||||||||||
| ZIM LEG | Hunters (ZWE) | 0-3 (0-1) | Scottland FC | 0-2(0-1) | T | ||||||||||
| ZIM LEG | Scottland FC | 5-0 (3-0) | Manica Diamond | 4-2(2-1) | T | ||||||||||
| ZIM LEG | Ngezi Platinum | 0-2 (0-0) | Scottland FC | - | T | ||||||||||
| ZIM LEG | Scottland FC | 2-0 (2-0) | Hardrock | 5-2(3-0) | T | ||||||||||
| ZIM LEG | Scottland FC | 3-0 (1-0) | Triangle FC | 3-2(1-1) | T | ||||||||||
| FC Platinum | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ZIM LEG | FC Platinum | 1-1 (0-0) | Simba Bhora | - | H | ||||||||||
| ZIM LEG | Moors World of Sport FC | 2-0 (0-0) | FC Platinum | 0-4(0-2) | B | ||||||||||
| ZIM LEG | FC Platinum | 0-1 (0-0) | Dynamos FC | - | B | ||||||||||
| ZIM LEG | Bulawayo Chiefs | 0-1 (0-1) | FC Platinum | 5-2(3-1) | T | ||||||||||
| ZIM LEG | FC Platinum | 1-1 (1-1) | Highlanders FC | - | H | ||||||||||
| ZIM LEG | Telone FC | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | H | ||||||||||
| ZIM LEG | FC Platinum | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | H | ||||||||||
| ZIM LEG | Manica Diamond | 1-1 (0-0) | FC Platinum | - | H | ||||||||||
| ZIM LEG | FC Platinum | 0-2 (0-1) | Ngezi Platinum | - | B | ||||||||||
| ZIM LEG | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Hardrock | - | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| CAF CL | Chủ | Nsingizini Hotspurs | 22 Ngày | |
| CAF CL | Khách | Nsingizini Hotspurs | 29 Ngày |