| Queen Mother Youth | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Lan Yue | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | |||||||||
| Sân nhà | |||||||||
| Sân Khách | |||||||||
| 6 trận gần | |||||||||
| Queen Mother Youth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GZWfC | Queen Mother Youth | 1-1 (1-0) | Lan Yue | - | H | ||||||||||
| Queen Mother Youth | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GZWfC | Qinglong County | 2-2 (0-0) | Queen Mother Youth | - | H | ||||||||||
| GZWfC | Hongda | 4-3 (0-0) | Queen Mother Youth | - | B | ||||||||||
| GZWfC | Chaser | 1-7 (0-1) | Queen Mother Youth | - | T | ||||||||||
| GZWfC | Queen Mother Youth | 1-1 (1-0) | Lan Yue | - | H | ||||||||||
| Lan Yue | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| GZWfC | Lan Yue | 7-2 (2-0) | Halftime bro | - | T | ||||||||||
| GZWfC | Lan Yue | 4-0 (3-0) | Chaser | - | T | ||||||||||
| GZWfC | Diversity Veterans | 1-2 (0-2) | Lan Yue | - | T | ||||||||||
| GZWfC | Queen Mother Youth | 1-1 (1-0) | Lan Yue | - | H | ||||||||||