Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
41
Mamadou Jalloh
19
Haukioja M.
6
Okereke E.
2
Mane L.
7
Jayden Turfkruier
8
Paulo Lima
34
Raisanen A.
13
Oluwaseyi Ogunniyi
27
Kouassivi-Benissan K.
14
Lindholm S.
11
Muzinga J.
99
Visser K.
10
Konkkola M.
6
Juvanteny P.
29
Muzaci A.
11
Vauhkonen E.
22
Zaal T.
2
Haggstrom O.
15
Azongnitode C.
14
Hradecky M.
24
Nikolas Talo
1
Henriksson E.
25
Salomaa H.
20
Odhiambo X.
17
Terrnava D.
9
Holmelund C.
24
Daoussi Y.
12
Lucas Vayrynen
3
Simpson R.
23
Niemi M.
30
Vahtera J.
20
Miika Kauppila
26
Ikonen L.
9
Ivanovic L.
44
Veinbergs N.
28
Vakiparta T.
30
Niklas Harju
17
Aki Sihvonen
7
Rasmus Harjanne
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| VPS Vaasa | TPS Turku | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| 90' |
|
Vakiparta T.
Zaal T.
|
||
| Okereke E. |
|
88' | ||
Daoussi Y.
Lindholm S.
|
|
87' | ||
| 80' |
|
1 - 3 Veinbergs N. (Kiến tạo: Miika Kauppila) | ||
Holmelund C.
Kouassivi-Benissan K.
|
|
79' | ||
Terrnava D.
Odhiambo X.
|
|
79' | ||
| Odhiambo X. (Kiến tạo: Salomaa H.) 1 - 2 |
|
76' | ||
| 75' |
|
Ivanovic L.
Konkkola M.
|
||
| 75' |
|
Ikonen L.
Juvanteny P.
|
||
| 75' |
|
Veinbergs N.
Visser K.
|
||
| Odhiambo X. |
|
62' | ||
| 61' |
|
Miika Kauppila
Nikolas Talo
|
||
| 53' |
|
Juvanteny P. | ||
| 52' |
|
Azongnitode C. | ||
Odhiambo X.
Raisanen A.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 45+3' |
|
0 - 2 Muzaci A. | ||
| Oluwaseyi Ogunniyi |
|
45+2' | ||
| 45' |
|
0 - 1 Zaal T. | ||
Salomaa H.
Muzinga J.
|
|
38' | ||
| Okereke E. |
|
28' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 14 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 4
- 85 Tấn công 88
- 55 Tấn công nguy hiểm 44
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 424 Chuyền bóng 346
- 75% TL chuyền bóng thành công 73%
- 14 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 10
- 6 Rê bóng 9
- 23 Quả ném biên 22
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 8 Cắt bóng 5
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 30 Chuyền dài 21
- 0.67 Expected Goals (xG) 1.64
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 45.3% | 51.6% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
VPS VaasaTỷ lệ ghi/mất bànTPS Turku
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 17
- 10
- 13
- 19
- 14
- 17
- 20
- 13
- 14
- 30
- 6
- 25
- 8
- 10
- 15
- 5
- 26
- 25
- 26
- 27
- 17
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| VPS Vaasa ( 46 Trận) | TPS Turku ( 21 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-T | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok