Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sport Club Recife (PE) 4-2-3-1
4-1-4-1
Londrina (PR)
26
0.0
Thiago Couto
60
0.0
Felipinho A.
33
0.0
Kayky Almeida
3
0.0
M.Ajul
27
0.0
Claudio Coelho Salvatico
29
0.0
Willian Oliveira
23
0.0
Ze Gabriel
25
0.0
Clayson
20
0.0
Diego Hernandez
30
0.0
Chrystian Barletta
9
0.0
Perotti
23
0.0
Pottker W.
7
0.0
Victor Mota
32
0.0
João Vitor
22
0.0
Joao Victor
18
0.0
Paulinho Moccelin
8
0.0
Marques L.
75
0.0
de Souza K.
99
0.0
Yago Lincoln
15
0.0
Gabriel Lacerda
34
0.0
Heron
30
0.0
Mauricio
5
M.Benevenuto
6
Biel
21
Brenno
10
de Pena C.
77
Dudu
96
Edson Lucas Pereira
28
Habraao
8
Juan Alano
31
Marlon Douglas De Sales Silva
15
Murilo Rhikman
48
Pedro Victor Martins Silva Costa
99
Ze Roberto
13
Andre
44
Caio
9
Gilberto
55
Guilherme Maciel Dantas
33
Kevyn Lucas
1
Luan Fernandes Ribeiro
27
Murilo
2
Nino Paraiba
11
Pablo Dyego
28
Nascimento R.
5
Tarik
12
Zanella
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
Thống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 0 Sút bóng 3
- 16 Tấn công 13
- 2 Tấn công nguy hiểm 6
- 0 Sút ngoài cầu môn 1
- 0 Cản bóng 2
- 1 Đá phạt trực tiếp 0
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 54 Chuyền bóng 40
- 80% TL chuyền bóng thành công 88%
- 0 Phạm lỗi 1
- 3 Tắc bóng 1
- 0 Rê bóng 3
- 1 Quả ném biên 4
- 3 Tắc bóng thành công 1
- 0 Cắt bóng 1
- 0 Tạt bóng thành công 1
- 3 Chuyền dài 3
- 0 Expected Goals (xG) 0.18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 | 6.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 57% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Sport Club Recife (PE)Tỷ lệ ghi/mất bànLondrina (PR)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 9
- 9
- 10
- 21
- 21
- 19
- 14
- 21
- 9
- 21
- 20
- 14
- 12
- 9
- 16
- 8
- 12
- 19
- 32
- 25
- 34
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sport Club Recife (PE) ( 21 Trận) | Londrina (PR) ( 21 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 2 | 7 |



Youtube
Tiktok