Kèo trực tuyến
Chi tiết
Arsenal Dzyarzhynsk 4-2-2-2
4-3-1-2
Slavia Mozyr
1
Sanko I.
79
Khetag Badoev
23
Polyakov D.
4
Akunets E.
13
Ivan Oreshkevich
10
Sazonchik S.
11
Tsallagov D.
90
Antilevski D.
18
Volski D.
33
Gorbachik V.
9
Vasin I.
11
Antilevskiy A.
31
2
Solovey A.
4
Rashchenya I.
6
Yuli Kuznetsov
21
Shevchenko E.
9
Batyshchev O.
22
Anton Lukashov
49
Dzhigero A.
88
Yashin D.
18
Nikita Melnikov
1
Konstantin Veretynskiy
2
Egor Bozhko
41
Dmitri Lutik
71
Maksim Matveev
30
Soroko A.
77
Nikolay Sotnikov
26
Vadim Tkachenko
16
Vaschenko A.
19
Veretennikov A.
16
Evgeni Abramovich
17
Chernook K.
27
Chikida P.
19
Aleksandr Derzhinskiy
14
Fedorenko D.
30
Likhtin V.
44
Terentiy Lutsevich
3
Ricky Ngatchou
7
Nikita Romanov
2
Shemruk A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Arsenal Dzyarzhynsk | Slavia Mozyr | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| 89' |
|
Aleksandr Derzhinskiy
Shevchenko E.
|
||
| 84' |
|
1 - 3 Solovey A. | ||
Egor Bozhko
Sazonchik S.
|
|
78' | ||
| 73' |
|
1 - 2 Solovey A. | ||
| 70' |
|
1 - 1 Chernook K. | ||
| 58' |
|
Terentiy Lutsevich
Yuli Kuznetsov
|
||
| 58' |
|
Chernook K.
Antilevskiy A.
|
||
| 46' |
|
Fedorenko D.
Batyshchev O.
|
||
| 46' |
|
Shemruk A.
Nikita Melnikov
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Antilevski D. 1 - 0 |
|
19' | ||
Maksim Matveev
Vasin I.
|
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 7 Sút bóng 11
- 1 Sút cầu môn 6
- 69 Tấn công 95
- 30 Tấn công nguy hiểm 60
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 12 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 24 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 3.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 5 | 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 7 | Phạt góc | 5.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.5 | 11.8 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 43.3% | 47.5% | Kiểm soát bóng | 50% |
Arsenal DzyarzhynskTỷ lệ ghi/mất bànSlavia Mozyr
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 21
- 7
- 13
- 25
- 10
- 19
- 13
- 12
- 21
- 11
- 15
- 6
- 13
- 15
- 5
- 25
- 17
- 23
- 26
- 28
- 15
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Arsenal Dzyarzhynsk ( 47 Trận) | Slavia Mozyr ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 4 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 3 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 2 | 5 |



Youtube
Tiktok