Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Eindhoven 4-4-2
4-2-3-1
MVV Maastricht
1
6.6
Jort Borgmans
2
6.9
Simons T.
44
6.8
Renfrum O.
4
5.5
Junior Poortvliet
22
6.0
Essers C.
8
7.1
Blomme X.
13
6.5
Bryson A.
6
7.2
Guus Beaumont
11
7.9
Mika de Jonge
19
6.1
Baartmans S.
10
6.2
Thijs Muller
24
5.2
N.El Hamdaoui
8
7.0
van Dessel S.
10
8.1
Dumont O.
7
7.9
Daneels L.
18
6.6
Sierra E.
16
7.1
Klaasen R.
21
6.3
Asante D.
2
6.4
Milan Hofland
6
7.6
Finn Dicke
17
6.2
Sil van der Wegen
1
6.7
Hugo Wentges
27
6.9
Emre Eksi
17
6.0
Luc Netten
20
6.0
Raf Van de Riet
5
6.0
Rens Boon
31
Janssen N.
30
Dylan Nino Fancito
35
Elbers J.
29
Ali H.
25
L.Smulders
14
Munsters N.
21
Ozcan A.
23
Ryan Meijer
19
7.1
Pawaridihadjo J.
12
Sep van der Heijden
23
Timmers Sebastiaan
3
Wout Coomans
26
Mansala Mpudi A.
11
Thijme Verheijen
14
Mats Kuipers
20
Amine Amgar
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| FC Eindhoven | MVV Maastricht | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+3' |
|
2 - 3 Pawaridihadjo J. | ||
| 90' |
|
2 - 2 Dumont O. (Kiến tạo: Finn Dicke) | ||
Rens Boon
Simons T.
|
|
87' | ||
Raf Van de Riet
Bryson A.
|
|
84' | ||
| 76' |
|
Pawaridihadjo J.
Klaasen R.
|
||
Luc Netten
Blomme X.
|
|
73' | ||
| Mika de Jonge (Kiến tạo: Guus Beaumont) 2 - 1 |
|
51' | ||
Emre Eksi
Thijs Muller
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45+4' |
|
1 - 1 van Dessel S. | ||
| 25' |
|
Asante D. | ||
| Milan Hofland 1 - 0 |
|
15' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 16
- 2 Sút cầu môn 7
- 87 Tấn công 80
- 49 Tấn công nguy hiểm 37
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 7 Cản bóng 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 412 Chuyền bóng 466
- 78% TL chuyền bóng thành công 83%
- 9 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 13
- 2 Rê bóng 7
- 22 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng thành công 13
- 13 Cắt bóng 8
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 33 Chuyền dài 33
- 1.47 Expected Goals (xG) 2.88
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1 | 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 2 | Phạt góc | 2.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 12 | 9.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 58.7% | 45.7% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
FC EindhovenTỷ lệ ghi/mất bànMVV Maastricht
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 27
- 18
- 8
- 14
- 10
- 18
- 24
- 17
- 10
- 5
- 4
- 11
- 14
- 21
- 14
- 20
- 12
- 18
- 14
- 13
- 23
- 18
- 34
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Eindhoven ( 39 Trận) | MVV Maastricht ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 7 | 4 | 7 |



Youtube
Tiktok