Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
RKC Waalwijk 4-4-2
4-3-3
FC Dordrecht 90
1
6.4
N.Schiks
5
7.0
Familia-Castillo J.
30
6.1
de Wijs J.
4
6.6
Van Gelderen L.
33
6.1
Faissal Al Mazyani
20
7.4
Varela K.
8
6.2
Nap J.
22
6.6
Tim van de Loo
24
6.6
Azzedine Dkidak
18
6.2
van Hedel R.
9
6.2
J.van de Haar
7
6.7
Venema N.
77
7.3
Sits D.
10
27.1
Ouarghi A.
8
6.6
Vugts S.
4
6.8
Jaden Pinas
21
6.2
Vetkal M.
2
6.8
A.Lechkar
3
7.1
Valk S.
15
6.9
Yannis MBemba
5
6.5
Mpanzu B.
1
8.1
C.Raatsie
7
6.5
Ryan Fage
10
6.7
van Leeuwen T.
11
7.0
Yoram van der Veen
3
6.7
van der Plas S.
19
7.5
Haye Van Gemert
16
Mark Spenkelink
13
Mulder X.
6
Loek Postma
55
Nazjir Held
25
Bakboord N.
6
6.8
Lorenzo Riccio
22
6.5
Jurre van Aken
11
7.5
Nicolas Rossi
29
6.5
Gerardo-Felicia S.
18
0.0
Robin van Asten
13
D·Hogervorst
28
Tim Coremans
23
Woudenberg L.
14
Seung-gyun Bae
20
Sunderland L.
16
Roman P.
17
Yunus Alassani
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| RKC Waalwijk | FC Dordrecht 90 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90+3' |
|
Sits D. | ||
| 90+1' |
|
Robin van Asten
Ouarghi A.
|
||
| Haye Van Gemert 2 - 2 |
|
90+1' | ||
Haye Van Gemert
Tim van de Loo
|
|
82' | ||
| 81' |
|
Gerardo-Felicia S.
Venema N.
|
||
van der Plas S.
de Wijs J.
|
|
74' | ||
| 73' |
|
1 - 2 Nicolas Rossi (Kiến tạo: Ouarghi A.) | ||
| 65' |
|
Jurre van Aken
A.Lechkar
|
||
| 65' |
|
Nicolas Rossi
Vetkal M.
|
||
| de Wijs J. |
|
61' | ||
Yoram van der Veen
Varela K.
|
|
60' | ||
| 60' |
|
Vetkal M. | ||
| 56' |
|
Mpanzu B. | ||
| Varela K. (Kiến tạo: Nap J.) 1 - 1 |
|
50' | ||
| 46' |
|
Lorenzo Riccio
Yannis MBemba
|
||
van Leeuwen T.
van Hedel R.
|
|
46' | ||
Ryan Fage
Azzedine Dkidak
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 34' |
|
Ouarghi A. | ||
| 12' |
|
0 - 1 Sits D. (Kiến tạo: Ouarghi A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 5
- 92 Tấn công 92
- 43 Tấn công nguy hiểm 44
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Cản bóng 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 315 Chuyền bóng 491
- 70% TL chuyền bóng thành công 85%
- 12 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 7
- 5 Rê bóng 5
- 21 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 9 Cắt bóng 6
- 6 Tạt bóng thành công 9
- 1 Kiến tạo 2
- 26 Chuyền dài 39
- 1.03 Expected Goals (xG) 0.95
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 | 13 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 54% | 54.2% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
RKC WaalwijkTỷ lệ ghi/mất bànFC Dordrecht 90
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 4
- 5
- 21
- 13
- 9
- 25
- 7
- 17
- 17
- 19
- 21
- 10
- 21
- 11
- 8
- 26
- 14
- 13
- 25
- 23
- 31
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| RKC Waalwijk ( 43 Trận) | FC Dordrecht 90 ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 4 | 4 | 5 |



Youtube
Tiktok