Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
16
7.0
Paul Delecroix
42
6.1
Aka Y.
5
6.8
Bernard Q.
23
8.2
Lacroix L.
93
7.4
Ismail Bouleghcha
8
8.1
Paul Bellon
18
6.3
Brandon Nsimba Ndezi
4
6.5
Barreto M.
14
6.8
Marie J.
10
6.0
Barka Y.
29
6.0
Ntamack A.
10
7.1
G.Versini
11
6.9
Lefebvre A.
6
6.5
C.Fall
21
6.7
Benet J.
19
6.9
Tom Saettel
2
6.4
Tom Pouilly
4
7.1
Axel Dodote
88
6.3
Bamba A.
29
6.8
Paquiez G.
3
6.5
Kalulu J.
1
8.6
Maubleu B.
15
Bargain A.
21
6.7
Samy Chouchane
6
Waly Diouf
9
6.5
Tyris Dong
17
6.5
Adel Lembezat
46
Marie-Rose I.
30
0.0
Hatem Mimoune
11
6.6
Tavares J.
20
Hugo Vargas-Rios
8
Basse S.
7
6.4
H.Benali
23
Briancon A.
27
6.3
Gadegbeku L.
9
7.1
Leye B.
14
Openda R.
5
7.3
Rajot L.
30
Salles E.
39
Tourraine M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Dijon | Pau FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 88' |
|
Tourraine M.
Kalulu J.
|
||
Hatem Mimoune
Aka Y.
|
|
88' | ||
| 80' |
|
Rajot L. | ||
| 79' |
|
Gadegbeku L.
Benet J.
|
||
Tavares J.
Ntamack A.
|
|
73' | ||
| 67' |
|
Bamba A. | ||
Adel Lembezat
Marie J.
|
|
62' | ||
Samy Chouchane
Barreto M.
|
|
62' | ||
| 61' |
|
0 - 1 Leye B. (Kiến tạo: Rajot L.) | ||
| 58' |
|
Rajot L.
Tom Saettel
|
||
| 58' |
|
Leye B.
Lefebvre A.
|
||
| 58' |
|
H.Benali
G.Versini
|
||
Tyris Dong
Barka Y.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 6
- 9 Sút cầu môn 3
- 168 Tấn công 68
- 44 Tấn công nguy hiểm 22
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Cản bóng 2
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 639 Chuyền bóng 325
- 89% TL chuyền bóng thành công 75%
- 11 Phạm lỗi 17
- 0 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 9
- 4 Tắc bóng 7
- 7 Rê bóng 5
- 22 Quả ném biên 13
- 5 Tắc bóng thành công 8
- 5 Cắt bóng 11
- 8 Tạt bóng thành công 4
- 40 Chuyền dài 40
- 0.94 Expected Goals (xG) 1.03
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.3 | 2.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 1.3 | Bàn thua | 2.5 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 2 | Phạt góc | 4.7 | 2.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 12 | 17 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 57.3% | 50.1% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
DijonTỷ lệ ghi/mất bànPau FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 6
- 18
- 5
- 18
- 12
- 13
- 22
- 18
- 18
- 16
- 16
- 18
- 3
- 9
- 14
- 10
- 21
- 15
- 23
- 21
- 37
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Dijon ( 1 Trận) | Pau FC ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 3 | 5 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 6 | 4 |



Youtube
Tiktok