Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nancy 4-2-3-1
4-3-3
Montpellier
1
7.0
Basilio E.
44
6.7
E.Tacafred
21
7.2
E.Mendy
4
7.0
N.Fernandez
2
6.1
Heliohdino Tavares
6
6.9
Kebe K.
17
6.7
Fofana M.
7
6.2
Fdaouch Z.
8
6.5
Bouabdelli W.
9
7.0
Housni I.
20
6.1
Bokangu B.
18
6.9
Pays N.
9
7.1
Megnan-Pave L.
19
5.9
N.Mukiele
44
7.2
T.Chennahi
27
6.9
Meddah D.
40
5.7
N.Vidal-Cartoux
29
7.2
Tchato E.
15
8.0
Laporte J.
6
6.6
Mouanga Y.
17
7.8
Sainte-Luce T.
31
7.8
Ngapandouetnbu S.
19
6.4
Balde T.
18
Barbier H.
11
Cisse S. I.
45
6.4
C.El Hansar
70
0.0
Kandil N.
30
Geoffrey Lembet
77
Y.Nahounou
29
6.7
N.Obougou
14
Nicholas Saint-Ruf
32
0.0
Abderrebi H.
90
6.8
Ayem G.
23
0.0
Daryll Benlahlou
50
Dzodic V.
3
N. Hannach
77
Everson Junior
7
7.5
Issoufou Y.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Nancy | Montpellier | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+3' |
|
N. Hannach
Sainte-Luce T.
|
||
| 90+3' |
|
Abderrebi H.
Megnan-Pave L.
|
||
| E.Tacafred |
|
90+2' | ||
| 90+2' |
|
Mouanga Y. | ||
| 90+2' |
|
Megnan-Pave L. | ||
Kandil N.
Kebe K.
|
|
84' | ||
| 80' |
|
Daryll Benlahlou
N.Vidal-Cartoux
|
||
N.Obougou
Bokangu B.
|
|
77' | ||
Balde T.
Heliohdino Tavares
|
|
77' | ||
| 72' |
|
0 - 1 Issoufou Y. (Kiến tạo: Megnan-Pave L.) | ||
| 68' |
|
Ayem G. | ||
C.El Hansar
Fofana M.
|
|
67' | ||
| 63' |
|
Issoufou Y.
N.Mukiele
|
||
| 63' |
|
Ayem G.
Meddah D.
|
||
| 57' |
|
Sainte-Luce T. | ||
| HT 0-0 | ||||
| 43' |
|
Meddah D. | ||
| N.Fernandez |
|
35' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 5
- 15 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 4
- 107 Tấn công 82
- 58 Tấn công nguy hiểm 40
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Cản bóng 5
- 27 Đá phạt trực tiếp 18
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 390 Chuyền bóng 347
- 76% TL chuyền bóng thành công 82%
- 18 Phạm lỗi 27
- 3 Cứu thua 5
- 16 Tắc bóng 8
- 8 Rê bóng 11
- 22 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 16 Tắc bóng thành công 9
- 13 Cắt bóng 14
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 26
- 0.78 Expected Goals (xG) 1.74
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 | 2.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 4.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 | 4.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 20 | 9.7 | Phạm lỗi | 16 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 57.5% | 48.8% | Kiểm soát bóng | 57% |
NancyTỷ lệ ghi/mất bànMontpellier
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 7
- 14
- 14
- 10
- 16
- 17
- 11
- 14
- 7
- 11
- 9
- 14
- 24
- 14
- 24
- 9
- 11
- 8
- 27
- 32
- 32
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nancy ( 35 Trận) | Montpellier ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 5 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 3 | 5 | 3 |



Youtube
Tiktok