Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Odense BK 4-4-2
3-4-2-1
Sonderjyske
16
7.7
Myhra V.
5
7.1
Jenssen U.
29
8.3
Gomez J.
13
8.6
Askou J.
15
7.4
M.McCoy
9
6.6
Keskinen T.
22
7.9
Ouedraogo I.
6
6.9
Bonde Jensen J.
3
6.7
Sorensen A.
7
7.1
Arp J.-F.
17
8.1
Ganaus N.
9
6.5
Hoppe M.
8
5.4
Cherif H. M.
11
6.3
A.Lyng
3
6.4
S.Wæver
7
6.5
Emini S.
10
0.0
Olesen M.
23
7.2
Ebube Gideon Duru
12
7.2
Soulas M.
5
6.5
Risgaard Jensen M.
4
6.8
Gretarsson D. L.
16
6.7
M.Bundgaard
28
7.3
M.Andersen
8
7.0
Falk R.
21
Friis V.
1
Hansen M.
19
Juul-Sandberg N.
40
Lassen N.
26
Legolas L.
11
7.1
Niemiec J.
2
6.4
Therkildsen P.
28
6.2
Pedersen A.
32
6.5
Boison D.
1
Flo N.
14
6.6
Haltvik T.
22
Oggesen A.
15
6.5
Qamili L.
31
Seydi I.
30
6.6
Gustav Wagner
13
D.Wilkins
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Odense BK | Sonderjyske | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| M.McCoy |
|
85' | ||
| 85' |
|
Qamili L. | ||
| Ganaus N. 1 - 0 |
|
81' | ||
| 78' |
|
Gustav Wagner
Ebube Gideon Duru
|
||
Therkildsen P.
Jenssen U.
|
|
75' | ||
| 69' |
|
Haltvik T.
Boison D.
|
||
| 69' |
|
Qamili L.
A.Lyng
|
||
M.Andersen
Arp J.-F.
|
|
67' | ||
Niemiec J.
Sorensen A.
|
|
60' | ||
Falk R.
Bonde Jensen J.
|
|
60' | ||
| 46' |
|
Pedersen A.
Gretarsson D. L.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 5' |
|
Boison D.
Olesen M.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 3
- 118 Tấn công 102
- 60 Tấn công nguy hiểm 46
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Cản bóng 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 503 Chuyền bóng 396
- 88% TL chuyền bóng thành công 78%
- 10 Phạm lỗi 12
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng 13
- 6 Rê bóng 5
- 23 Quả ném biên 28
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 7 Cắt bóng 6
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 25 Chuyền dài 34
- 2.12 Expected Goals (xG) 0.59
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 3 | Bàn thua | 1.7 | 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.1 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 5.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 11.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 42% | 53.5% | Kiểm soát bóng | 40.5% |
Odense BKTỷ lệ ghi/mất bànSonderjyske
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 14
- 14
- 15
- 12
- 14
- 14
- 17
- 17
- 19
- 16
- 13
- 19
- 10
- 23
- 13
- 8
- 17
- 14
- 29
- 27
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Odense BK ( 33 Trận) | Sonderjyske ( 33 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok