Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Đông Timor 5-4-1
5-4-1
Indonesia
1
5.8
Niski D.
17
6.2
L. Farrugia
16
6.2
Jom R.
6
5.8
J. Varudo
2
4.3
J. Pereira
18
6.7
Xavier O.
11
5.8
Z. Mota
13
6.2
Arrarte T.
8
5.6
C. Osorio
9
5.7
Rangel J.
14
6.0
Cruz Z.
9
7.7
Lee Baker M.
21
6.5
Rayhan Hannan
23
7.3
M. Klok
18
7.7
I. Jenner
19
9.1
Haye T.
14
6.6
Reijnders E.
3
6.9
W. Prasetyo
4
8.8
Amat J.
2
6.2
Fatari B.
26
7.2
T. Geypens
12
6.9
Cahya Supriadi
26
Almeida D.
19
6.0
C. Lemos
22
V. Canavaro
4
Correia A.
23
6.2
Oatnasio
7
6.3
Luís Figo
25
P. Gusmao
5
Juvito Moniz
12
A. Quintao
20
E. Luro
15
6.3
Palomito
21
0.0
A.Viegas
1
N. Argawinata
8
Agung K.
11
8.0
Oratmangoen R.
16
7.2
Pamungkas D.
20
7.9
Pattynama S.
17
Rizky Eka Pratama
13
Putra
15
Ramdani S.
24
Raven J.
5
Rizky Ridho
10
7.4
Vikri E.
6
6.7
Walsh S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Đông Timor | Indonesia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
A.Viegas
Z. Mota
|
|
82' | ||
| 81' |
|
0 - 3 Lee Baker M. (Kiến tạo: Oratmangoen R.) | ||
| 80' |
|
Oratmangoen R. | ||
| 78' |
|
0 - 2 Haye T. | ||
Luís Figo
Xavier O.
|
|
77' | ||
Palomito
C. Osorio
|
|
77' | ||
| L. Farrugia |
|
76' | ||
| 74' |
|
0 - 1 Pattynama S. (Kiến tạo: Pamungkas D.) | ||
| 69' |
|
Reijnders E. | ||
C. Lemos
Cruz Z.
|
|
68' | ||
Oatnasio
Arrarte T.
|
|
68' | ||
| 66' |
|
Pamungkas D.
M. Klok
|
||
| 66' |
|
Oratmangoen R.
T. Geypens
|
||
| 54' |
|
Pattynama S.
Fatari B.
|
||
| 54' |
|
Walsh S.
W. Prasetyo
|
||
| 46' |
|
Vikri E.
Rayhan Hannan
|
||
| HT 0-0 | ||||
| J. Pereira |
|
21' | ||
| J. Pereira |
|
14' | ||
| 3' |
|
Rayhan Hannan | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Sút bóng 21
- 1 Sút cầu môn 8
- 117 Tấn công 204
- 70 Tấn công nguy hiểm 174
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Cản bóng 6
- 14 Đá phạt trực tiếp 8
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 330 Chuyền bóng 548
- 80% TL chuyền bóng thành công 87%
- 8 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 4
- 6 Rê bóng 4
- 11 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng thành công 5
- 3 Cắt bóng 9
- 1 Tạt bóng thành công 11
- 0 Kiến tạo 2
- 14 Chuyền dài 26
- 0.45 Expected Goals (xG) 3.15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 3 | 1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 3.3 | Bàn thua | 0.3 | 2.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 3.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.3 | 8.8 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 59.7% | 48.3% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Đông TimorTỷ lệ ghi/mất bànIndonesia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 20
- 11
- 14
- 12
- 18
- 11
- 16
- 33
- 18
- 22
- 22
- 25
- 18
- 15
- 12
- 16
- 6
- 10
- 12
- 8
- 16
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Đông Timor ( 10 Trận) | Indonesia ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok