Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Universitaea Cluj 4-2-3-1
4-3-3
Dynamo Kyiv
46
Michail N.
27
Chipciu A.
8
D.Codrea
6
Cristea L.
33
Stanojev J.
7
Drammeh M.
18
Pinho P.
29
O.Mendy
94
O.Bic
14
Stefanescu M.
19
I.Macalou
9
N.Voloshyn
11
Ponomarenko M.
70
Redushko B.
8
Pikhalyonok O.
6
V.Brazhko
10
Shaparenko M.
94
Kedziora T.
40
K.Bilovar
32
Mykhavko T.
44
Dubinchak V.
35
Neshcheret R.
25
Aliev A.
2
A.Chinteș
20
Chukwu I.
99
Cosa T.
12
A.Friday
1
Lefter S.
10
Nistor D.
22
Poulolo F.
98
Simion G. B.
59
Techeres A.
9
A.Trică
29
Buyalskyy V.
39
Guerrero E.
13
Maksym Korobov
21
Lonwijk J.
23
N.Malysh
16
Ogundana Shola
43
Ilya Olkhovyi
15
Rubchynskyi V.
71
Viacheslav Surkis
66
Thiare A.
2
Vivcharenko K.
7
Yarmolenko A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Universitaea Cluj | Dynamo Kyiv | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 2-4 | ||||
| 2-4 |
|
Lonwijk J. | ||
| O.Bic |
|
2-3 | ||
| 1-3 |
|
Ponomarenko M. | ||
| Chipciu A. |
|
1-2 | ||
| 1-2 |
|
V.Brazhko | ||
| D.Codrea |
|
1-1 | ||
| 1-1 |
|
Yarmolenko A. | ||
| Nistor D. |
|
1-0 | ||
| AT 0-0 | ||||
Simion G. B.
Pinho P.
|
|
113' | ||
Chukwu I.
Stanojev J.
|
|
112' | ||
| 105+1' |
|
Lonwijk J. | ||
| 99' |
|
N.Malysh
Dubinchak V.
|
||
Nistor D.
I.Macalou
|
|
92' | ||
A.Chinteș
Drammeh M.
|
|
92' | ||
| FT 0-0 | ||||
| 87' |
|
Ogundana Shola
N.Voloshyn
|
||
| 87' |
|
Lonwijk J.
Shaparenko M.
|
||
| 86' |
|
Mykhavko T. | ||
A.Friday
O.Mendy
|
|
77' | ||
| 76' |
|
Vivcharenko K.
Kedziora T.
|
||
| 76' |
|
Yarmolenko A.
Redushko B.
|
||
| Pinho P. |
|
70' | ||
| 63' |
|
Buyalskyy V.
Pikhalyonok O.
|
||
| 59' |
|
Redushko B. | ||
Aliev A.
Stefanescu M.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Chipciu A. |
|
45+1' | ||
| 16' |
|
Redushko B. (Goal Disallowed - offside) | ||
| Drammeh M. |
|
4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 22
- 3 Sút cầu môn 7
- 106 Tấn công 137
- 67 Tấn công nguy hiểm 106
- 8 Sút ngoài cầu môn 15
- 23 Đá phạt trực tiếp 20
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 17 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 4
- 7 Cứu thua 3
- 28 Quả ném biên 27
- 1 Phạt góc (OT) 0
- 0 Việt vị (OT) 2
- 0 Thủ môn rời bỏ vị trí 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2 | 0.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 19.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 | 16.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 3 | Phạt góc | 6 | 3.7 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 | 10.2 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 38.3% | Kiểm soát bóng | 56% | 42.2% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Universitaea ClujTỷ lệ ghi/mất bànDynamo Kyiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 30
- 18
- 14
- 12
- 15
- 9
- 12
- 15
- 18
- 25
- 10
- 19
- 9
- 18
- 23
- 17
- 18
- 9
- 23
- 20
- 9
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Universitaea Cluj ( 1 Trận) | Dynamo Kyiv ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok