Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Pogon Grodzisk Mazowiecki 3-5-2
4-2-3-1
Stal Rzeszow
1
Kaminski K.
17
Niewiadomski J.
3
Dembek B.
2
Kamil Glogowski
15
N.Niski
23
Bartlomiej Ciepiela
21
Los K.
4
Igor Korczakowski
7
Jakub Jedrasik
10
Damian Jaron
9
Radoslaw Majewski
10
Jonathan Junior
27
Rittmuller M.
17
Oliwier Madej
29
Listkowski M.
8
Goss S.
66
Mateusz Leniart
21
Thiede M.
3
Vladislav Krasovskiy
39
Kaczor M.
77
Kukulka K.
1
Svyatoslav Vanivskyi
42
Zbrog J.
20
Aldrit Oshafi
19
Hubert Turski
11
Kargulewicz K.
99
Koprowski O.
25
Mikolaj Glacel
8
Grzegorz Gulczynski
6
Krupa J.
68
Miazgowski J.
2
Wojciech Machura
76
Salamon S.
12
Mateusz Sokol
40
Perduta A.
16
Brzek W.
22
Radoslaw Bieniaszewski
15
Pukala S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Stal Rzeszow | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+3' |
|
Vladislav Krasovskiy | ||
Koprowski O.
Igor Korczakowski
|
|
90+1' | ||
| 90' |
|
1 - 1 Listkowski M. (Kiến tạo: Mateusz Leniart) | ||
| 83' |
|
Salamon S.
Kukulka K.
|
||
| Zbrog J. |
|
82' | ||
Kargulewicz K.
N.Niski
|
|
80' | ||
| N.Niski |
|
73' | ||
| 70' |
|
Wojciech Machura
Thiede M.
|
||
| Aldrit Oshafi (Kiến tạo: Niewiadomski J.) 1 - 0 |
|
68' | ||
Aldrit Oshafi
Damian Jaron
|
|
65' | ||
Hubert Turski
Radoslaw Majewski
|
|
65' | ||
Zbrog J.
Jakub Jedrasik
|
|
65' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 7
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 20
- 3 Sút cầu môn 4
- 111 Tấn công 123
- 54 Tấn công nguy hiểm 69
- 7 Sút ngoài cầu môn 16
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 8 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 0
- 18 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0 | Bàn thua | 2.3 | 0.9 | Bàn thua | 2.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 | 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 9 | 3.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 6 | Phạm lỗi | 10.5 | 6.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 42.5% | 46% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Pogon Grodzisk MazowieckiTỷ lệ ghi/mất bànStal Rzeszow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 8
- 12
- 7
- 14
- 21
- 16
- 14
- 17
- 10
- 9
- 14
- 14
- 27
- 14
- 20
- 14
- 16
- 22
- 16
- 20
- 16
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Pogon Grodzisk Mazowiecki ( 37 Trận) | Stal Rzeszow ( 37 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 6 | 3 | 6 |



Youtube
Tiktok