Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Plymouth Argyle 4-2-3-1
3-5-1-1
Exeter City
1
7.2
Mahoney M.
22
8.3
Hartridge A.
15
6.9
Mitchell A.
2
8.2
Ross M.
45
8.3
Harding W.
7
8.1
White H.
6
7.6
Boateng M.
10
7.1
Amaechi X.
9
7.0
Evans W.
11
7.6
Curtis R.
27
8.0
Pepple A.
9
5.5
Wareham J.
12
6.4
Reece Cole
11
6.1
Oluwabori A.
8
6.2
Perry T.
31
6.3
Doyle-Hayes J.
16
6.3
Cummins C.
7
6.5
Edwards G.
40
6.2
James E.
5
7.0
Fitzwater J.
3
5.7
L.Woodhouse
1
6.8
Bycroft J.
8
Edwards J.
23
Ibrahim B.
25
0.0
Issaka F.
5
6.4
Pleguezuelo J.
24
C.Roberts
43
Sharpe J.
29
7.0
Sorinola M.
21
James Storer
4
Wiredu B.
20
6.2
Birch G.
47
Liam Cartwright
46
Louie Cayless
19
Cox S.
10
6.5
Gordon J.
14
5.6
Kite H.
18
Oakes L.
22
Frankie Phillips
23
4.3
Sutherland E.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Plymouth Argyle | Exeter City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Pepple A. (Kiến tạo: Issaka F.) 2 - 0 |
|
90+4' | ||
| Hartridge A. (Kiến tạo: White H.) 1 - 0 |
|
90+2' | ||
Issaka F.
Harding W.
|
|
90' | ||
| 87' |
|
Sutherland E. | ||
| 78' |
|
Sutherland E. | ||
Pleguezuelo J.
Ross M.
|
|
77' | ||
| 72' |
|
Birch G.
Reece Cole
|
||
Sorinola M.
Amaechi X.
|
|
67' | ||
| 65' |
|
Gordon J.
Perry T.
|
||
| 65' |
|
Sutherland E.
Edwards G.
|
||
| 46' |
|
Kite H.
Doyle-Hayes J.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 19' |
|
Cummins C. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 21 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 1
- 107 Tấn công 74
- 47 Tấn công nguy hiểm 24
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Cản bóng 1
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 361 Chuyền bóng 216
- 74% TL chuyền bóng thành công 51%
- 9 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 66
- 47 Đánh đầu thành công 28
- 1 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 11
- 3 Rê bóng 7
- 23 Quả ném biên 27
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 7 Cắt bóng 6
- 9 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 0
- 32 Chuyền dài 14
- 2.4 Expected Goals (xG) 0.69
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 8 | Phạt góc | 6 | 6.6 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 47.5% | 47.6% | Kiểm soát bóng | 49% |
Plymouth ArgyleTỷ lệ ghi/mất bànExeter City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 16
- 10
- 13
- 10
- 19
- 20
- 20
- 15
- 22
- 13
- 17
- 23
- 12
- 10
- 17
- 20
- 16
- 17
- 19
- 25
- 12
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Plymouth Argyle ( 2 Trận) | Exeter City ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok