Kèo trực tuyến
Chi tiết
28
Ben Ahmun
22
Wilson J.
17
McCarthy K.
8
Shephard C.
3
Abbruzzese R.
4
Kenniford K.
29
Green C.
14
Phillips B.
1
Ifan Knott
10
Daniel Hawkins
18
Greg Walters
7
Nathan Wood
10
Cann E.
19
Ryan HILL
32
Shephard L.
12
Vaz E.
6
Davies M.
8
Pritchard O.
4
Mehew T.
1
Higgs D.
20
Manga M.
16
Melbourne M.
23
Hughes W.
20
Jones O.
36
Cai Lewis
11
Panashe Makwiramiti
31
Luc Rees
27
Thomas H.
25
Jack Walker
11
Noah Daley
25
Alexander Anthony Pennock
14
Phillips I.
35
Thomas Price
33
Ethan Vaughan
9
Venables C.
23
Walker T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Haverfordwest County | Penybont FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
Panashe Makwiramiti
McCarthy K.
|
|
90+1' | ||
| 90' |
|
Ethan Vaughan
Shephard L.
|
||
| 90' |
|
0 - 3 Noah Daley | ||
| 82' |
|
Noah Daley
Nathan Wood
|
||
| 71' |
|
Walker T.
Cann E.
|
||
| 70' |
|
Venables C.
Pritchard O.
|
||
|
67' | |||
Thomas H.
Ben Ahmun
|
|
63' | ||
Hughes W.
Phillips B.
|
|
63' | ||
| Green C. |
|
53' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 45' |
|
0 - 2 Nathan Wood | ||
| 31' |
|
0 - 1 Melbourne M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 4 Sút bóng 10
- 0 Sút cầu môn 8
- 51 Tấn công 88
- 27 Tấn công nguy hiểm 55
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.7 | Phạt góc | 2.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 5 | Phạm lỗi | 15 | 5.5 | Phạm lỗi | 18 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 42.7% | 51% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Haverfordwest CountyTỷ lệ ghi/mất bànPenybont FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 13
- 16
- 16
- 10
- 13
- 24
- 10
- 16
- 21
- 7
- 22
- 20
- 13
- 22
- 16
- 18
- 23
- 7
- 28
- 22
- 15
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Haverfordwest County ( 36 Trận) | Penybont FC ( 36 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 7 | 2 | 7 |



Youtube
Tiktok