Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
99
7.3
Costa D.
12
7.4
Zaidu
4
7.7
Kiwior J.
5
7.5
Bednarek J.
52
6.9
Fernandes M.
10
7.1
Veiga G.
22
6.7
Varela A.
8
7.1
Froholdt V.
11
6.8
Pepê
19
27.9
Andre Silva
7
6.6
Gomes W.
10
7.6
Chiquinho
9
6.2
Vivaldo
22
6.7
Figueiredo
2
6.2
Touaizi N.
25
6.2
Ian Luccas
6
6.5
Gui D.
12
6.5
James I.
14
6.6
S.Baseya
4
5.5
Bojang Y.
33
6.7
Meupiyou B.
31
5.5
Mendes Matheus
13
7.2
Rosario P.
17
6.7
Sainz B.
18
6.9
Perez N.
86
6.6
Mora R.
27
6.5
Gül D.
50
Afonso J.
24
Joao Costa
74
Moura F.
21
Prpic D.
57
Cunha D.
6
Eustaquio S.
16
Hwang In-Beom
55
6.7
Chissumba
17
6.7
Merheg S. J.
18
6.7
Z.Kassary
19
6.6
M.Essimi
91
Jhonatan
21
Gomez S.
20
Spencer D.
15
Ikker dos Santos
8
Moreira V.
30
A.Soumare
11
C.Nuozzi
27
Tamarit T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Porto | Alverca | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 89' |
|
Chiquinho | ||
Gül D.
Andre Silva
|
|
82' | ||
| 79' |
|
M.Essimi
Figueiredo
|
||
Mora R.
Veiga G.
|
|
75' | ||
Perez N.
Fernandes M.
|
|
74' | ||
| 74' |
|
Z.Kassary
Ian Luccas
|
||
| 60' |
|
Chissumba
Bojang Y.
|
||
| 60' |
|
Merheg S. J.
Vivaldo
|
||
Rosario P.
Varela A.
|
|
58' | ||
Sainz B.
Gomes W.
|
|
58' | ||
| 52' |
|
Bojang Y. | ||
| HT 2-0 | ||||
| Veiga G. 2 - 0 |
|
44' | ||
| 43' |
|
Touaizi N. | ||
| Andre Silva (Penalty awarded) |
|
40' | ||
| Andre Silva 1 - 0 |
|
9' | ||
| 8' |
|
Mendes Matheus | ||
| Andre Silva (Penalty awarded) |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 0 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 5
- 90 Tấn công 83
- 52 Tấn công nguy hiểm 22
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Cản bóng 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 404 Chuyền bóng 341
- 86% TL chuyền bóng thành công 79%
- 13 Phạm lỗi 10
- 21 Đánh đầu 13
- 13 Đánh đầu thành công 4
- 5 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 11
- 3 Rê bóng 9
- 19 Quả ném biên 18
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 9 Cắt bóng 4
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 24 Chuyền dài 16
- 2.59 Expected Goals (xG) 1.66
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 0.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 4 | 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 48% | 57.6% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
FC PortoTỷ lệ ghi/mất bànAlverca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 27
- 9
- 14
- 6
- 4
- 17
- 23
- 3
- 9
- 15
- 10
- 12
- 13
- 21
- 14
- 16
- 13
- 19
- 19
- 45
- 31
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Porto ( 34 Trận) | Alverca ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 7 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 7 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 7 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 5 | 3 |



Youtube
Tiktok