Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Kairat Almaty 4-2-3-1
4-4-2
Omonia Nicosia FC
1
Temirlan Anarbekov
3
Mata L.
44
Africo L.
14
Martynovich A.
24
Aleksandr Mrynskiy
22
Gustavo
4
Damir Kasabulat
5
Lev Kurgin
13
Oksanen J.
19
Jukkola O.
28
Gual M.
9
Kakoullis A.
22
Tankovic M.
11
Ewandro
74
Andreou P.
14
Maric M.
21
Mayambela M.
27
Simic S.
5
Coulibaly S.
30
Panagiotou N.
29
Balkovec J.
40
Fabiano
9
Edmilson de Paula Santos Filho
81
Bekbolat I.
8
Baibek O.
17
Tuyakbaev A.
15
Birkurmanov M.
25
Shirobokov A.
30
Buch D.
82
Kalmurza S.
20
Tapalov E.
32
Nurgaliyev A.
59
Daniyar Tashpulatov
6
Sadybekov A.
10
Chatzigiovanis A.
99
Diony L.
82
Andreas Christou
31
Kousoulos I.
85
Angelos Neofytou
23
Uzoho F.
78
Pantelis Michail
90
Konstantinidis.C
92
Christoforou Panagiotis
6
Eiting C.
7
Jaden Montnor
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Kairat Almaty | Omonia Nicosia FC | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 6-5 | ||||
| 6-5 |
|
Panagiotou N. | ||
| Birkurmanov M. |
|
6-5 | ||
| 5-5 |
|
Andreas Christou | ||
| Tuyakbaev A. |
|
5-4 | ||
| 4-4 |
|
Kousoulos I. | ||
| Gual M. |
|
4-3 | ||
| 3-3 |
|
Angelos Neofytou | ||
| Baibek O. |
|
3-2 | ||
| 3-2 |
|
Andreou P. | ||
| Martynovich A. |
|
3-1 | ||
| 2-1 |
|
Balkovec J. | ||
| Oksanen J. |
|
2-1 | ||
| 1-1 |
|
Chatzigiovanis A. | ||
| Edmilson de Paula Santos Filho |
|
1-0 | ||
| AT 1-0 | ||||
| 114' |
|
Angelos Neofytou
Diony L.
|
||
| 111' |
|
Coulibaly S. | ||
Shirobokov A.
Africo L.
|
|
102' | ||
| 96' |
|
Maric M. | ||
| FT 1-0 | ||||
Birkurmanov M.
Jukkola O.
|
|
80' | ||
| 76' |
|
Kousoulos I.
Ewandro
|
||
| 76' |
|
Andreas Christou
Simic S.
|
||
Tuyakbaev A.
Bekbolat I.
|
|
72' | ||
Baibek O.
Gustavo
|
|
72' | ||
| 68' |
|
Coulibaly S. | ||
| Gustavo |
|
67' | ||
| 65' |
|
Diony L.
Mayambela M.
|
||
| 65' |
|
Chatzigiovanis A.
Tankovic M.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Aleksandr Mrynskiy |
|
41' | ||
| Edmilson de Paula Santos Filho (Kiến tạo: Mata L.) 1 - 0 |
|
37' | ||
Bekbolat I.
Lev Kurgin
|
|
36' | ||
Edmilson de Paula Santos Filho
Damir Kasabulat
|
|
36' | ||
| 26' |
|
Kakoullis A. | ||
| Jukkola O. |
|
24' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 2
- 37 Sút bóng 3
- 11 Sút cầu môn 0
- 103 Tấn công 78
- 82 Tấn công nguy hiểm 23
- 12 Sút ngoài cầu môn 2
- 14 Cản bóng 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 25
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 25 Phạm lỗi 16
- 3 Việt vị 0
- 35 Quả ném biên 27
- 4 Phạt góc (OT) 0
- 0 Thủ môn rời bỏ vị trí 2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 2.5 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 | 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 1 | 5.8 | Phạt góc | 2.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 46.5% | 57.1% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
FC Kairat AlmatyTỷ lệ ghi/mất bànOmonia Nicosia FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 18
- 25
- 11
- 14
- 20
- 14
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 14
- 14
- 0
- 23
- 10
- 13
- 20
- 7
- 29
- 20
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Kairat Almaty ( 19 Trận) | Omonia Nicosia FC ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok