Kèo trực tuyến
Chi tiết
30
0.0
Adrian Slancik
6
Sot M.
28
Piter-Bucko M.
8
0.0
Gerat T.
7
Macejko A.
20
Rafael Freitas
11
Stas T.
10
Bartos R.
27
0.0
Daneji A.
22
Samuel Chlepko
18
Gladis S.
9
Vrekic L.
21
Oravec A.
2
Stephen Adayilo
4
Zahumensky T.
8
0.0
Gono M.
13
0.0
Qose K.
17
0.0
Matus Koros
14
0.0
Lukas Filipiak
3
Gasko E.
33
Petrak B.
31
Simon Kocka
23
Tomas Hak
17
Okonji E.
15
Šimon Mojčák
21
Kucharik S.
19
Laura L.
1
Jakub Novak
11
0.0
Onuoha P.
10
Kajsin T.
91
Matthias Leitl
22
Branko Maruniak
12
Lukas Dvorsky
15
Muhammad Abubakar
20
Lukas Biely
6
Nemcok J.
19
Izuakor K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas | MFK Lokomotiva Zvolen | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90' |
|
Qose K. | ||
| 88' |
|
Matthias Leitl
Matus Koros
|
||
Šimon Mojčák
Gladis S.
|
|
86' | ||
Okonji E.
Bartos R.
|
|
70' | ||
| 67' |
|
2 - 2 Matus Koros | ||
| 64' |
|
Kajsin T.
Petrak B.
|
||
| Gerat T. |
|
49' | ||
| 48' |
|
Onuoha P. | ||
| 46' |
|
Onuoha P.
Gono M.
|
||
Tomas Hak
Samuel Chlepko
|
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| Lukas Filipiak 2 - 1 |
|
42' | ||
| 29' |
|
Gono M. | ||
| Daneji A. 1 - 1 |
|
26' | ||
| 15' |
|
0 - 1 Lukas Filipiak | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 7
- 1 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 14
- 9 Sút cầu môn 5
- 124 Tấn công 99
- 82 Tấn công nguy hiểm 67
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 16 Đá phạt trực tiếp 5
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 5 Phạm lỗi 15
- 21 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 0.3 | 2.5 | Bàn thắng | 1 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 0.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 13 | 9 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 55.5% | Kiểm soát bóng | 46% |
MFK Tatran AOS Liptovsky MikulasTỷ lệ ghi/mất bànMFK Lokomotiva Zvolen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 17
- 6
- 14
- 13
- 21
- 11
- 14
- 18
- 13
- 13
- 12
- 10
- 17
- 13
- 18
- 17
- 9
- 25
- 20
- 18
- 21
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas ( 33 Trận) | MFK Lokomotiva Zvolen ( 33 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 2 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 6 | 1 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 3 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 4 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok