Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Aarhus AGF 3-4-3
4-2-3-1
Sabah FK
21
6.4
Mads Christiansen
19
6.6
Kahl E.
5
6.8
Tingager F.
25
6.8
Rosler C.
39
6.5
Emmery F.
16
6.8
Jonsson J.
4
7.2
Knudsen M.
23
7.0
Anderson M.
10
6.5
Arnstad K.
28
28.6
Bogere J.
31
6.7
Bech T.
20
6.6
Mickels J.
11
6.8
Parris K.
10
7.0
Isayev A.
21
6.9
Simic V.
7
6.8
Umarali Rakhmonaliev
13
6.5
Lepinjica I.
80
6.5
Zedadka A.
3
6.0
Steve Solvet
5
6.4
Dashdamirov R.
27
6.0
Puchacz T.
92
6.8
Pokatilov S.
26
6.3
Andersen J.
29
6.6
Carstensen R.
11
6.7
Links G.
45
Christian Storch
13
6.6
Serra J.
1
Hansen J.
44
Mouhammade Camara
46
Sengooba H.
7
Solbakken M.
8
Jorgensen S.
20
Kristjansson T.
27
Tchamche S.
99
6.6
Orphe Mbina
34
6.6
Severina X.
6
0.0
Khaybulaev A.
23
0.0
Lachaab Y.
1
Ramazanov A.
94
Ravan Mirzammadov
4
Aden McCarthy
17
Mutallimov T.
33
Almeida
8
C.Nwachukwu
16
Rustamli R.
88
Rodrigo Fernandes
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Aarhus AGF | Sabah FK | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+3' |
|
Khaybulaev A.
Simic V.
|
||
| 90+3' |
|
Lachaab Y.
Mickels J.
|
||
| 90+1' |
|
Christian Storch (Goal cancelled) | ||
Christian Storch
Rosler C.
|
|
81' | ||
Serra J.
Anderson M.
|
|
81' | ||
| 79' |
|
Severina X.
Isayev A.
|
||
| Knudsen M. |
|
74' | ||
| Links G. |
|
73' | ||
Links G.
Emmery F.
|
|
71' | ||
| 66' |
|
2 - 1 Simic V. (Kiến tạo: Umarali Rakhmonaliev) | ||
| 65' |
|
Orphe Mbina
Parris K.
|
||
| Bogere J. (Kiến tạo: Knudsen M.) 2 - 0 |
|
63' | ||
Carstensen R.
Jonsson J.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 39' |
|
Mickels J. | ||
| 37' |
|
Simic V. | ||
| Bogere J. 1 - 0 |
|
31' | ||
Andersen J.
Tingager F.
|
|
29' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 15
- 3 Sút cầu môn 4
- 79 Tấn công 86
- 49 Tấn công nguy hiểm 68
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 4 Cản bóng 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 352 Chuyền bóng 439
- 80% TL chuyền bóng thành công 85%
- 13 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 6
- 5 Rê bóng 6
- 18 Quả ném biên 32
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Tắc bóng thành công 6
- 11 Cắt bóng 5
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 28
- 0.58 Expected Goals (xG) 1.05
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 5.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 54% | 50.8% | Kiểm soát bóng | 58% |
Aarhus AGFTỷ lệ ghi/mất bànSabah FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 11
- 12
- 9
- 16
- 8
- 9
- 16
- 14
- 8
- 12
- 14
- 16
- 13
- 12
- 20
- 19
- 25
- 12
- 19
- 15
- 25
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Aarhus AGF ( 2 Trận) | Sabah FK ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok