Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
St. Gallen 3-1-4-2
4-2-3-1
FC Sheriff
1
7.1
Zigi L. A.
36
6.8
Okoroji C.
4
7.1
Stanic J.
3
6.5
Kleine-Bekel C. N.
10
6.5
Daschner L.
47
7.0
Owusu E.
20
7.0
Frokaj L.
16
7.0
Gortler L.
28
7.7
Vandermersch H.
9
28.2
Hunziker A.
31
29.5
Besio D.
19
7.2
Jayder Asprilla
24
7.0
Forov D.
11
6.9
Vitor Hugo Morais de Oliveira
77
6.5
Pineda J.
26
6.2
Moreo Klas D.
76
6.5
Pergjoni A.
2
6.2
Ouedraogo M.
15
6.1
Ciss B.
35
6.4
Fomba B.
6
6.0
Rai Lopes de Oliveira
1
7.6
Emil Timbur
74
7.2
Ruiz J.
64
8.2
Stevanovic M.
7
6.4
Witzig C.
14
6.7
Balde A.
63
7.0
C.Konietzke
25
Watkowiak L.
26
Gaal T.
68
Heydari M.
23
Fazliji B.
10
6.6
Fratea V.
42
6.4
Ulrich L. J.
29
6.1
Magassouba S.
17
6.1
Nihaev V.
99
6.4
Samba Kone
21
Dyulgerov I.
28
Nicolae Cebotari
22
Miguel Angelo Sousa Leao Mota
37
Modelo J.
27
Cozma V.
90
Costin V.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| St. Gallen | FC Sheriff | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-1 | ||||
| Stevanovic M. 5 - 1 |
|
87' | ||
| 81' |
|
Samba Kone | ||
| Besio D. (Kiến tạo: C.Konietzke) 4 - 1 |
|
76' | ||
C.Konietzke
Frokaj L.
|
|
74' | ||
| 73' |
|
Samba Kone
Pergjoni A.
|
||
| 73' |
|
Nihaev V.
Vitor Hugo Morais de Oliveira
|
||
Balde A.
Hunziker A.
|
|
66' | ||
| 62' |
|
Magassouba S.
Ciss B.
|
||
Witzig C.
Owusu E.
|
|
60' | ||
| Hunziker A. 3 - 1 |
|
59' | ||
| 58' |
|
Fratea V.
Forov D.
|
||
| 58' |
|
Ulrich L. J.
Pineda J.
|
||
| 52' |
|
Pergjoni A. | ||
| 48' |
|
Rai Lopes de Oliveira | ||
Ruiz J.
Kleine-Bekel C. N.
|
|
46' | ||
Stevanovic M.
Daschner L.
|
|
46' | ||
| HT 2-1 | ||||
| 36' |
|
Ciss B. | ||
| Hunziker A. (Kiến tạo: Besio D.) 2 - 1 |
|
34' | ||
| Daschner L. |
|
27' | ||
| 9' |
|
1 - 1 Forov D. (Kiến tạo: Pergjoni A.) | ||
| Besio D. (Kiến tạo: Gortler L.) 1 - 0 |
|
1' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 21 Sút bóng 13
- 11 Sút cầu môn 2
- 92 Tấn công 81
- 53 Tấn công nguy hiểm 42
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Cản bóng 4
- 18 Đá phạt trực tiếp 15
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 478 Chuyền bóng 246
- 85% TL chuyền bóng thành công 69%
- 15 Phạm lỗi 18
- 1 Cứu thua 6
- 5 Tắc bóng 15
- 10 Rê bóng 10
- 24 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng thành công 21
- 7 Cắt bóng 4
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 1
- 33 Chuyền dài 26
- 3.53 Expected Goals (xG) 1.14
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 2.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 10.7 | 5.1 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 14 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 59% | 49.4% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
St. GallenTỷ lệ ghi/mất bànFC Sheriff
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 18
- 17
- 10
- 5
- 5
- 6
- 20
- 13
- 21
- 15
- 20
- 3
- 11
- 15
- 13
- 25
- 21
- 13
- 20
- 29
- 21
- 32
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| St. Gallen ( 1 Trận) | FC Sheriff ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok