Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Dinamo Minsk 4-3-3
4-3-3
Sporting Braga
1
Ivan Shimakovich
24
Vakulich A.
26
Vladislav Kalinin
67
Begunov R.
44
Gurban G.
42
Fawaz Abdullahi
23
Zhechko A.
8
Selyava A.
7
Malashevich E.
10
Vardanyan K.
30
Djimet M.
7
Travassos D.
10
Delgado P. V.
21
Horta R.
34
D.Tıknaz
8
Moutinho J.
20
Dorgeles M.
2
Gomez V.
14
Lagerbielke G.
22
Sergio Barcia
44
Bajrami A.
31
Bernardo
80
Leonard Gweth
78
Sokolovskiy A.
3
Shvetsov M.
11
Alykulov G.
9
Lutskovich A.
21
Radkevich D.
2
Matvey Dubatovka
12
Ivanov A.
25
Abdoul Aziz Toure
27
Aleksandrov M.
5
Dushevskiy D.
19
Guibero R.
6
Vitor Carvalho
9
Navarro F.
11
Gabriel Silva
23
Huseinbasic D.
37
Barisic A.
12
Sa T.
78
Carvalho J.
53
Noro J.
5
Lelo L.
50
Rodrigues D.
77
Gabri Martínez
90
Pinto L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Dinamo Minsk | Sporting Braga | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90' |
|
Barisic A.
Horta R.
|
||
Lutskovich A.
Vakulich A.
|
|
89' | ||
| 80' |
|
Navarro F. | ||
Alykulov G.
Malashevich E.
|
|
75' | ||
Shvetsov M.
Gurban G.
|
|
75' | ||
| 74' |
|
Huseinbasic D.
D.Tıknaz
|
||
Sokolovskiy A.
Zhechko A.
|
|
65' | ||
| Leonard Gweth |
|
65' | ||
Leonard Gweth
Vardanyan K.
|
|
64' | ||
| Djimet M. |
|
63' | ||
| 62' |
|
Gabriel Silva
Travassos D.
|
||
| 62' |
|
Navarro F.
Delgado P. V.
|
||
| 58' |
|
Horta R. (Penalty cancelled) | ||
| 46' |
|
Vitor Carvalho
Lagerbielke G.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Malashevich E. |
|
28' | ||
| 27' |
|
Horta R. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 5
- 134 Tấn công 148
- 54 Tấn công nguy hiểm 82
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 11 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 24 Quả ném biên 26
- 0 Sút trúng cột dọc 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 5 | 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 |
| 2 | Phạt góc | 4.7 | 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 17.1 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 38.3% | Kiểm soát bóng | 62.3% | 50.6% | Kiểm soát bóng | 62.2% |
Dinamo MinskTỷ lệ ghi/mất bànSporting Braga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 37
- 9
- 21
- 18
- 8
- 16
- 7
- 15
- 16
- 16
- 17
- 12
- 8
- 9
- 17
- 12
- 20
- 22
- 25
- 25
- 8
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Dinamo Minsk ( 7 Trận) | Sporting Braga ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok